Slatina
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tunari

Slatina vs Tunari

Tỷ số chung cuộc: Slatina 1-1 Tunari tại Liga II, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Slatina thắng 2, hòa 2, Tunari thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Relegation Round · Vòng 2
Sân vận động
Stadionul 1 Mai, Slatina
Phong độ
LWDWW Slatina
WLWWD Tunari
  1. 1' Yellow Card
  2. 28' Yellow Card
  3. HT0-0
  4. 46' A. Trică G. Plumbuitu
  5. 46' V. Constantin M. Ene
  6. 59' Red Card
  7. 59' Yellow Card
  8. 61' P. Mitrica
  9. 62' Yellow Card
  10. 64' 0-1 A. Trică
  11. 65' S. Bustea L. Ion
  12. 71' G. Leață I. Mitran
  13. 71' M. Kayondo R. Riza
  14. 80' Yellow Card
  15. 84' D. Dragu R. Popa
  16. 87' Yellow Card
  17. 90'+6 Yellow Card
  18. 90'+3 D. Dragu 1-1
  19. FT1-1

Đội hình

Slatina HLV: D. Oprescu
  1. S. Velcu
  2. R. Gherghe
  3. C. Toma
  4. R. Riza ▼ 71'
  5. I. Mitran ▼ 71'
  6. A. Stan
  7. C. Doman
  8. M. Donca
  9. C. Radu
  10. R. Popa ▼ 84'
  11. V. Alexandru

Dự bị 3

  1. G. Leață ▲ 71'
  2. M. Kayondo ▲ 71'
  3. D. Dragu ▲ 84'
Tunari HLV: D. Alexa
  1. D. Isvoranu
  2. A. Sin
  3. M. Leca
  4. K. Wiktorski
  5. A. Sima
  6. L. Ion ▼ 65'
  7. M. Ene ▼ 46'
  8. P. Mitrică
  9. G. Plumbuitu ▼ 46'
  10. M. Bobea
  11. M. Ivanovski

Dự bị 3

  1. A. Trică ▲ 46'
  2. V. Constantin ▲ 46'
  3. S. Bustea ▲ 65'

Thống kê

02
52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AFC Unirea Slobozia
19 22 - 8 +14 40
3
CS Corvinul Hunedoara
19 30 - 16 +14 37
3
Viitorul Şelimbăr
10 8 - 12 -4 51
4
SCM Gloria Buzău
10 12 - 7 +5 51
5
CS Mioveni
19 20 - 9 +11 33
6
Csikszereda
19 19 - 14 +5 32
7
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 30 - 17 +13 31
8
F.C. Steaua București
19 37 - 24 +13 28
9
Chindia Targoviste
19 27 - 14 +13 28
10
CSM Reşiţa
19 28 - 25 +3 27
11
Metaloglobus
19 20 - 22 -2 26
12
Concordia
19 24 - 18 +6 25
13
Slatina
19 16 - 18 -2 25
14
Arges Pitesti
19 17 - 16 +1 24
15
ACS Sirineasa
19 16 - 28 -12 23
16
Dumbrăviţa
19 19 - 22 -3 23
17
Tunari
19 16 - 32 -16 16
18
Unirea Dej
19 13 - 35 -22 13
19
Alexandria
19 10 - 29 -19 9
20
Progresul Spartac
19 9 - 50 -41 1
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

31Trận đấu31
29Ghi được37
30Thủng lưới50
0.94Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu