Tunari
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Slatina

Tunari vs Slatina

Tỷ số chung cuộc: Tunari 1-3 Slatina tại Liga II, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Tunari thắng 0, hòa 2, Slatina thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 1
Sân vận động
Stadionul Tunari, Tunari
Phong độ
WLWWD Tunari
LWDWW Slatina
  1. 9' 0-1 V. Alexandru
  2. 14' 0-2 A. Ciocâlteu
  3. 28' Yellow Card
  4. 30' Yellow Card
  5. 35' Yellow Card
  6. HT0-2
  7. 46' P. Mitrică L. Florică
  8. 55' 0-3 J. Mondragón
  9. 66' G. Plumbuitu D. Gheorghe
  10. 66' L. Mitrică B. Barbu
  11. 70' A. Țegle S. Matei
  12. 70' F. Răsdan A. Ciocâlteu
  13. 70' C. Dragu V. Alexandru
  14. 72' Yellow Card
  15. 72' D. Despa A. Dane
  16. 75' Yellow Card
  17. 82' D. Dragu D. Marin
  18. 83' Yellow Card
  19. 84' M. Donca C. Doman
  20. 86' M. Geantă M. Mihăescu
  21. 90'+3 P. Mitrică 1-3
  22. FT1-3

Đội hình

Tunari HLV: F. Stângă
  1. S. Moroz
  2. A. Sin
  3. L. Florică ▼ 46'
  4. Adrian Stoian
  5. R. Barfă
  6. S. Bustea
  7. M. Mihăescu ▼ 86'
  8. B. Barbu ▼ 66'
  9. D. Gheorghe ▼ 66'
  10. A. Dane ▼ 72'
  11. A. Chirițoiu

Dự bị 5

  1. P. Mitrică ▲ 46'
  2. G. Plumbuitu ▲ 66'
  3. L. Mitrică ▲ 66'
  4. D. Despa ▲ 72'
  5. M. Geantă ▲ 86'
Slatina HLV: D. Oprescu
  1. D. Dincă
  2. J. Mondragón
  3. A. Sălcianu
  4. C. Doman ▼ 84'
  5. A. Ciocâlteu ▼ 70'
  6. D. Toma
  7. C. Radu
  8. S. Matei ▼ 70'
  9. Ș. Pisăru
  10. V. Alexandru ▼ 70'
  11. D. Marin ▼ 82'

Dự bị 5

  1. A. Țegle ▲ 70'
  2. F. Răsdan ▲ 70'
  3. C. Dragu ▲ 70'
  4. D. Dragu ▲ 82'
  5. M. Donca ▲ 84'

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AFC Unirea Slobozia
19 22 - 8 +14 40
3
CS Corvinul Hunedoara
19 30 - 16 +14 37
3
Viitorul Şelimbăr
10 8 - 12 -4 51
4
SCM Gloria Buzău
10 12 - 7 +5 51
5
CS Mioveni
19 20 - 9 +11 33
6
Csikszereda
19 19 - 14 +5 32
7
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 30 - 17 +13 31
8
F.C. Steaua București
19 37 - 24 +13 28
9
Chindia Targoviste
19 27 - 14 +13 28
10
CSM Reşiţa
19 28 - 25 +3 27
11
Metaloglobus
19 20 - 22 -2 26
12
Concordia
19 24 - 18 +6 25
13
Slatina
19 16 - 18 -2 25
14
Arges Pitesti
19 17 - 16 +1 24
15
ACS Sirineasa
19 16 - 28 -12 23
16
Dumbrăviţa
19 19 - 22 -3 23
17
Tunari
19 16 - 32 -16 16
18
Unirea Dej
19 13 - 35 -22 13
19
Alexandria
19 10 - 29 -19 9
20
Progresul Spartac
19 9 - 50 -41 1
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

31Trận đấu31
37Ghi được29
50Thủng lưới30
1.19Bàn thắng mỗi trận0.94
6Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu