ACS Sirineasa
7 : 2
FT · Hiệp một 5:0
·
Unirea Constanța

ACS Sirineasa vs Unirea Constanța

Tỷ số chung cuộc: ACS Sirineasa 7-2 Unirea Constanța tại Liga II, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: ACS Sirineasa thắng 2, hòa 1, Unirea Constanța thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Relegation Round · Vòng 2
Sân vận động
Stadionul Municipal Constantina Diță, Târgu Jiu
Trọng tài
C. Gaitin
Phong độ
LLLLL ACS Sirineasa
LLLWW Unirea Constanța
  1. 6' G. Dodoi 1-0
  2. 10' A. Țegle 2-0
  3. 12' C. Dragu 3-0
  4. 31' R. Rogac 4-0
  5. 38' R. Vulpe 5-0
  6. HT5-0
  7. 57' A. Raicea D. Brînzan
  8. 57' P. Nsiah C. Dragu
  9. 59' 5-1 A. Potecea
  10. 67' P. Nsiah 6-1
  11. 69' L. Ciontea A. Burnaz
  12. 69' V. Tătar M. Doumbia
  13. 69' 6-2 R. Tudor
  14. 71' A. Băican V. Stepanenko
  15. 71' V. Toma A. Dulca
  16. 71' A. Gîrbiță G. Dodoi
  17. 82' P. Nsiah 7-2
  18. 83' P. Njopgang M. Obedeanu
  19. 90' A. Poașcă-Giulescu A. Potecea
  20. 90' R. Bejenaru R. Tudor
  21. FT7-2

Đội hình

ACS Sirineasa HLV: C. Cojocaru
  1. R. Udrea
  2. R. Rogac
  3. V. Stepanenko ▼ 71'
  4. A. Godja
  5. A. Țegle
  6. C. Acolatse
  7. A. Dulca ▼ 71'
  8. D. Brînzan ▼ 57'
  9. R. Vulpe
  10. C. Dragu ▼ 57'
  11. G. Dodoi ▼ 71'

Dự bị 5

  1. A. Raicea ▲ 57'
  2. P. Nsiah ▲ 57'
  3. A. Băican ▲ 71'
  4. V. Toma ▲ 71'
  5. A. Gîrbiță ▲ 71'
Unirea Constanța HLV: D. Nastai
  1. D. Lupescu
  2. D. Ciobanu
  3. A. Horşia
  4. M. Doumbia ▼ 69'
  5. V. Mitrea
  6. M. Obedeanu ▼ 83'
  7. C. Ivan
  8. A. Burnaz ▼ 69'
  9. D. Massaro
  10. A. Potecea ▼ 90'
  11. R. Tudor ▼ 90'

Dự bị 5

  1. L. Ciontea ▲ 69'
  2. V. Tătar ▲ 69'
  3. P. Njopgang ▲ 83'
  4. A. Poașcă-Giulescu ▲ 90'
  5. R. Bejenaru ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 16 - 18 -2 52
2
Politehnica Iasi
19 30 - 14 +16 40
3
Oţelul
19 21 - 12 +9 36
5
SCM Gloria Buzău
19 27 - 21 +6 31
6
Dinamo Bucuresti
19 27 - 18 +9 31
6
Unirea Dej
10 2 - 9 -7 40
7
AFC Unirea Slobozia
19 30 - 17 +13 31
8
Concordia
19 22 - 17 +5 29
9
Brașov Steagul Renaște
19 26 - 20 +6 28
10
Slatina
19 18 - 11 +7 27
11
Csikszereda
19 25 - 18 +7 26
12
ACS Sirineasa
19 22 - 28 -6 25
13
Dumbrăviţa
19 24 - 34 -10 24
14
Viitorul Şelimbăr
19 19 - 22 -3 24
15
Metaloglobus
19 18 - 22 -4 21
16
Progresul Spartac
19 17 - 28 -11 17
17
Ripensia Timisoara
19 16 - 23 -7 16
18
Minaur Baia Mare
19 18 - 29 -11 16
19
FC Politehnica Timisoara
19 13 - 29 -16 13
20
Unirea Constanța
19 15 - 49 -34 12
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round

So sánh

29Trận đấu26
43Ghi được23
44Thủng lưới76
1.48Bàn thắng mỗi trận0.88
6Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu