ACS Sirineasa vs Unirea Constanța
Tỷ số chung cuộc: ACS Sirineasa 2-1 Unirea Constanța tại Liga II, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: ACS Sirineasa thắng 2, hòa 1, Unirea Constanța thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga II · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadionul Municipal Târgu Jiu, Târgu Jiu
- Trọng tài
- S. Mavriche
- Phong độ
- LLLLL ACS Sirineasa
- LLLWW Unirea Constanța
- 33' G. Dodoi 1-0
- 37' A. D. Baican
- 40' ▲ R. Šveikauskas ▼ G. Dodoi
- HT1-0
- 46' ▲ R. Tudor ▼ A. Chirițoiu
- 62' ▲ A. Ciul ▼ D. Brînzan
- 62' ▲ R. Jerdea ▼ L. Ardelean
- 62' ▲ A. Trucă ▼ A. Niță
- 71' Yellow Card
- 77' 1-1 A. Nicola
- 79' ▲ P. Mitrică ▼ P. Copaci
- 84' P. Mitrica
- 84' Yellow Card
- 85' C. Rus 2-1
- 87' Yellow Card
- 90' Yellow Card
- 90'+2 C. Rus
- 90'+2 C. Rus
- 90' ▲ M. Lăcătuș ▼ A. Șuteu
- FT2-1
Đội hình
- B. Eftimie
- P. Copaci ▼ 79'
- D. Brînzan ▼ 62'
- A. Băican
- A. Core
- A. Buleică
- A. Țegle
- A. Dulca
- R. Vulpe
- G. Dodoi ▼ 40'
- C. Rus
Dự bị 3
- R. Šveikauskas ▲ 40'
- A. Ciul ▲ 62'
- P. Mitrică ▲ 79'
- R. Udrea
- I. Carabela
- A. Bobaru
- D. Tălmaciu
- A. Șuteu ▼ 90'
- L. Ardelean ▼ 62'
- A. Nicola
- A. Ciuciulete
- A. Niță ▼ 62'
- V. Şerbănescu
- A. Chirițoiu ▼ 46'
Dự bị 4
- R. Tudor ▲ 46'
- R. Jerdea ▲ 62'
- A. Trucă ▲ 62'
- M. Lăcătuș ▲ 90'
Thống kê
22
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 - 7 | +2 | 63 | |
| 3 | 19 | 41 - 15 | +26 | 41 | |
| 3 | 10 | 13 - 9 | +4 | 57 | |
| 4 | 10 | 10 - 10 | 0 | 50 | |
| 5 | 19 | 18 - 10 | +8 | 36 | |
| 6 | 10 | 6 - 12 | -6 | 41 | |
| 7 | 19 | 32 - 23 | +9 | 33 | |
| 8 | 19 | 43 - 14 | +29 | 32 | |
| 9 | 19 | 17 - 16 | +1 | 28 | |
| 10 | 19 | 22 - 23 | -1 | 28 | |
| 11 | 19 | 25 - 21 | +4 | 25 | |
| 12 | 19 | 18 - 19 | -1 | 25 | |
| 13 | 19 | 16 - 20 | -4 | 24 | |
| 14 | 19 | 18 - 26 | -8 | 23 | |
| 15 | 19 | 19 - 27 | -8 | 21 | |
| 16 | 19 | 16 - 32 | -16 | 14 | |
| 17 | 19 | 18 - 54 | -36 | 11 | |
| 18 | 19 | 12 - 50 | -38 | 7 | |
| 19 | 19 | 7 - 53 | -46 | 2 | |
| 20 | 19 | 21 - 32 | -11 | -1 |
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round
So sánh
30Trận đấu27
35Ghi được28
46Thủng lưới74
1.17Bàn thắng mỗi trận1.04
8Giữ sạch lưới1
14Trên 2.5 bàn18
12Hiệp hai14