ACS Sirineasa
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Viitorul Şelimbăr

ACS Sirineasa vs Viitorul Şelimbăr

Tỷ số chung cuộc: ACS Sirineasa 1-0 Viitorul Şelimbăr tại Liga II, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: ACS Sirineasa thắng 3, hòa 0, Viitorul Şelimbăr thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 5
Sân vận động
Stadionul Municipal Târgu Jiu, Târgu Jiu
Trọng tài
S. Anton
Phong độ
LLLLL ACS Sirineasa
LDWDL Viitorul Şelimbăr
  1. 9' A. Țegle 1-0
  2. 25' Yellow Card
  3. 37' Yellow Card
  4. HT1-0
  5. 46' R. Riza I. Arhirii
  6. 46' I. Cărăruș A. Curtean
  7. 55' Yellow Card
  8. 62' P. Mitrică A. Dulca
  9. 64' A. Cîrstean M. Manole
  10. 70' A. Micle V. Toma
  11. 71' A. Stoian G. Dodoi
  12. 82' L. Buzan A. Ciocâlteu
  13. 82' R. Boboc C. Natea
  14. FT1-0

Đội hình

ACS Sirineasa HLV: F. Stângă
  1. R. Opric
  2. R. Rogac
  3. A. Pîrcălabu
  4. R. Dănescu
  5. A. Core
  6. F. Răsdan
  7. A. Țegle
  8. A. Dulca ▼ 62'
  9. C. Dragu
  10. G. Dodoi ▼ 71'
  11. V. Toma ▼ 70'

Dự bị 3

  1. P. Mitrică ▲ 62'
  2. A. Micle ▲ 70'
  3. A. Stoian ▲ 71'
Viitorul Şelimbăr HLV: E. Beza
  1. A. Mitrovic
  2. R. Crişan
  3. I. Arhirii ▼ 46'
  4. C. Natea ▼ 82'
  5. A. Curtean ▼ 46'
  6. A. Ciocâlteu ▼ 82'
  7. J. Gele
  8. O. Ursu
  9. G. Monea
  10. A. Luca
  11. M. Manole ▼ 64'

Dự bị 5

  1. R. Riza ▲ 46'
  2. I. Cărăruș ▲ 46'
  3. A. Cîrstean ▲ 64'
  4. L. Buzan ▲ 82'
  5. R. Boboc ▲ 82'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 16 - 18 -2 52
2
Politehnica Iasi
19 30 - 14 +16 40
3
Oţelul
19 21 - 12 +9 36
5
SCM Gloria Buzău
19 27 - 21 +6 31
6
Dinamo Bucuresti
19 27 - 18 +9 31
6
Unirea Dej
10 2 - 9 -7 40
7
AFC Unirea Slobozia
19 30 - 17 +13 31
8
Concordia
19 22 - 17 +5 29
9
Brașov Steagul Renaște
19 26 - 20 +6 28
10
Slatina
19 18 - 11 +7 27
11
Csikszereda
19 25 - 18 +7 26
12
ACS Sirineasa
19 22 - 28 -6 25
13
Dumbrăviţa
19 24 - 34 -10 24
14
Viitorul Şelimbăr
19 19 - 22 -3 24
15
Metaloglobus
19 18 - 22 -4 21
16
Progresul Spartac
19 17 - 28 -11 17
17
Ripensia Timisoara
19 16 - 23 -7 16
18
Minaur Baia Mare
19 18 - 29 -11 16
19
FC Politehnica Timisoara
19 13 - 29 -16 13
20
Unirea Constanța
19 15 - 49 -34 12
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round

So sánh

29Trận đấu28
43Ghi được32
44Thủng lưới35
1.48Bàn thắng mỗi trận1.14
6Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu