ACS Sirineasa
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Viitorul Şelimbăr

ACS Sirineasa vs Viitorul Şelimbăr

Tỷ số chung cuộc: ACS Sirineasa 1-0 Viitorul Şelimbăr tại Liga II, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: ACS Sirineasa thắng 3, hòa 0, Viitorul Şelimbăr thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 19
Sân vận động
Stadionul Municipal Târgu Jiu, Târgu Jiu
Trọng tài
M. Ardelean
Phong độ
LLLLL ACS Sirineasa
LDWDL Viitorul Şelimbăr
  1. 16' A. Curtean R. Boboc
  2. HT0-0
  3. 46' P. Mitrică A. Core
  4. 69' F. Mubele B. Yaméogo
  5. 69' B. Rotar A. Cîrstean
  6. 70' Yellow Card
  7. 81' L. Buzan A. Ciocâlteu
  8. 82' Yellow Card
  9. 85' Yellow Card
  10. 86' C. Rus11m 1-0
  11. 87' Yellow Card
  12. 88' Yellow Card
  13. 88' A. Misarăş C. Rus
  14. 90'+4 Yellow Card
  15. FT1-0

Đội hình

ACS Sirineasa HLV: E. Trică
  1. B. Eftimie
  2. R. Šveikauskas
  3. P. Copaci
  4. R. Dănescu
  5. A. Băican
  6. A. Core ▼ 46'
  7. A. Dulca
  8. F. Acosta
  9. R. Vulpe
  10. G. Dodoi
  11. C. Rus ▼ 88'

Dự bị 2

  1. P. Mitrică ▲ 46'
  2. A. Misarăş ▲ 88'
Viitorul Şelimbăr HLV: E. Beza
  1. R. Gal
  2. R. Crişan
  3. I. Arhirii
  4. T. Telcean
  5. A. Ciocâlteu ▼ 81'
  6. R. Boboc ▼ 16'
  7. G. Monea
  8. I. Cărăruș
  9. A. Luca
  10. A. Cîrstean ▼ 69'
  11. B. Yaméogo ▼ 69'

Dự bị 4

  1. A. Curtean ▲ 16'
  2. F. Mubele ▲ 69'
  3. B. Rotar ▲ 69'
  4. L. Buzan ▲ 81'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Petrolul Ploiesti
10 9 - 7 +2 63
3
AFC Hermannstadt
19 41 - 15 +26 41
3
FC Universitatea Cluj
10 13 - 9 +4 57
4
F.C. Steaua București
10 10 - 10 0 50
5
Concordia
19 18 - 10 +8 36
6
AFC Unirea Slobozia
10 6 - 12 -6 41
7
Csikszereda
19 32 - 23 +9 33
8
SCM Gloria Buzău
19 43 - 14 +29 32
9
Unirea Dej
19 17 - 16 +1 28
10
Metaloglobus
19 22 - 23 -1 28
11
Politehnica Iasi
19 25 - 21 +4 25
12
Ripensia Timisoara
19 18 - 19 -1 25
13
ACS Sirineasa
19 16 - 20 -4 24
14
Viitorul Şelimbăr
19 18 - 26 -8 23
15
FC Politehnica Timisoara
19 19 - 27 -8 21
16
Brașov Steagul Renaște
19 16 - 32 -16 14
17
Unirea Constanța
19 18 - 54 -36 11
18
Dunarea Calarasi
19 12 - 50 -38 7
19
Braila
19 7 - 53 -46 2
20
FC Astra Giurgiu
19 21 - 32 -11 -1
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

30Trận đấu32
35Ghi được46
46Thủng lưới40
1.17Bàn thắng mỗi trận1.44
8Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn17
12Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu