Oţelul
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Arges Pitesti

Oţelul vs Arges Pitesti

Tỷ số chung cuộc: Oţelul 1-0 Arges Pitesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 24 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 2, hòa 0, Arges Pitesti thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 6
Phong độ
DLWDL Oţelul
DLLLL Arges Pitesti
  1. 36' Costinel Tofan
  2. HT0-0
  3. 46' I. Radescu R. Sierra
  4. 51' J. Lameira · A. Ciobanu 1-0
  5. 60' D. Oancea F. Borta
  6. 60' C. Micovschi C. Tofan
  7. 60' T. Luvambo Y. Pirvu
  8. 64' M. Zhelev G. Christopoulos
  9. 70' D. Bordun M. Frunza
  10. 75' G. Charpentier V. Rata
  11. 80' T. Lungu A. Ciobanu
  12. 88' Teodor Lungu
  13. 90'+3 João Lameira
  14. 90'+2 Dorinel Oancea
  15. FT1-0

Đội hình

Oţelul Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Stjepan Tomas
  1. 1C. Dur-Bozoanca
  2. 5H. Sylla
  3. 3G. Christopoulos ▼ 64'
  4. 6P. Iacob
  5. 28M. Silva
  6. 17A. Ciobanu ▼ 80'
  7. 8J. Lameira
  8. 27N. Pedro
  9. 30M. Frunza ▼ 70'
  10. 9Patrick
  11. 10Andrezinho

Dự bị 11

  1. 13M. Contra
  2. 12D. Paharnicu
  3. 2M. Zhelev ▲ 64'
  4. 16D. Neicu
  5. 39T. Lungu ▲ 80'
  6. 18D. Aftene
  7. 7Joao Paulino
  8. 24D. Bordun ▲ 70'
  9. 15D. Neicu
  10. 77A. Balanica
  11. 20R. Olteanu
Arges Pitesti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ioan Andone Bogdan
  1. 34C. Cabuz
  2. 23F. Borta ▼ 60'
  3. 6M. Tudose
  4. 15Garutti
  5. 2C. Tofan ▼ 60'
  6. 27R. Sierra ▼ 46'
  7. 69O. Alagbe
  8. 22V. Rata ▼ 75'
  9. 17R. Matos
  10. 11Y. Pirvu ▼ 60'
  11. 99R. Moldoveanu

Dự bị 10

  1. 1C. Straton
  2. 4E. Antoniou
  3. 26D. Oancea ▲ 60'
  4. 20P. Dulcea
  5. 16I. Radescu ▲ 46'
  6. 9G. Charpentier ▲ 75'
  7. 96S. Balaure
  8. 18D. Sandu
  9. 19C. Micovschi ▲ 60'
  10. 92T. Luvambo ▲ 60'

Thống kê

022
320
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm12
5Trúng đích2
12Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
2Phạt góc3
1Việt vị0
5Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
463Chuyền bóng266
356Chuyền chính xác146
77%Chính xác chuyền55%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bucuresti
8 16 - 6 +10 17
2
Rapid
8 9 - 4 +5 15
3
Petrolul Ploiesti
8 9 - 10 -1 15
4
CS Universitatea Craiova 4-0
8 18 - 9 +9 14
5
Farul Constanta
8 10 - 8 +2 11
6
F.C. Steaua București
8 11 - 10 +1 11
7
FC Botosani
8 12 - 8 +4 10
8
CS Corvinul Hunedoara
8 8 - 6 +2 10
9
CFR Cluj
7 11 - 10 +1 10
10
Oţelul
8 9 - 9 0 10
11
Arges Pitesti
8 4 - 6 -2 10
12
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
8 4 - 8 -4 10
13
Uta Arad
8 11 - 11 0 9
14
FC Universitatea Cluj 0-4
7 9 - 13 -4 9
15
FC Voluntari
8 8 - 18 -10 8
16
Csikszereda
8 5 - 18 -13 1
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)

So sánh

10Trận đấu10
13Ghi được5
15Thủng lưới12
1.3Bàn thắng mỗi trận0.5
1Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn1
8Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu