Oţelul vs Arges Pitesti
Tỷ số chung cuộc: Oţelul 2-1 Arges Pitesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 2, hòa 0, Arges Pitesti thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 21
- Phong độ
- DLWDL Oţelul
- DLLLL Arges Pitesti
- 1' Robert Moldoveanu
- 21' Denis Bordun
- 39' João Lameira
- 45' Ricardo Matos
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Pirvu ▼ M. Tudose
- 55' N. Pedro 1-0
- 60' Paulinho · N. Pedro 2-0
- 67' ▲ Garutti ▼ T. Seto
- 67' ▲ I. Radescu ▼ J. Blagaic
- 76' ▲ M. Briceag ▼ R. Matos
- 76' ▲ K. Brobbey ▼ F. Borta
- 83' Dorinel Oancea
- 84' ▲ D. Sandu ▼ D. Bordun
- 84' ▲ Patrick ▼ Paulinho
- 87' 2-1 L. Sadriu
- 89' ▲ C. Chira ▼ N. Pedro
- 90'+3 Leard Sadriu
- 90'+4 ▲ D. Neicu ▼ Andrezinho
- FT2-1
Đội hình
- 1C. Dur-Bozoanca 6.7
- 2M. Zhelev 7.0
- 31D. Zivulic 7.0
- 6P. Iacob 7.2
- 97Conrado 6.0
- 8J. Lameira 7.3
- 18Joao Paulo 7.3
- 24D. Bordun ▼ 84' 6.3
- 27N. Pedro ⚽ ⇢ ▼ 89' 8.2
- 7Andrezinho ▼ 90' 7.7
- 77Paulinho ⚽ ▼ 84' 7.6
Dự bị 8
- 32I. Popescu
- 22G. Ursu
- 16D. Neicu ▲ 90'
- 23C. Chira ▲ 89'
- 30M. Frunza
- 19R. Postelnicu
- 20D. Sandu ▲ 84' 6.9
- 9Patrick ▲ 84' 6.6
- 91D. Lazar 8.7
- 26D. Oancea 6.5
- 6M. Tudose ▼ 46' 6.9
- 3L. Sadriu ⚽ 6.7
- 23F. Borta ▼ 76' 6.2
- 27R. Sierra 6.0
- 25T. Seto ▼ 67' 6.6
- 24J. Blagaic ▼ 67' 6.5
- 99R. Moldoveanu 6.3
- 17R. Matos ▼ 76' 6.7
- 21A. Bettaieb 6.7
Dự bị 11
- 1C. Straton
- 5M. Briceag ▲ 76' 7.5
- 15Garutti ▲ 67' 7.0
- 2C. Tofan
- 98A. Manole
- 13I. Moldovan
- 16I. Radescu ▲ 67' 6.2
- 14F. Tchassem
- 42K. Brobbey ▲ 76' 6.2
- 8R. Popescu
- 11Y. Pirvu ▲ 46' 6.5
Thống kê
02⚑4
⚑740
64%Kiểm soát bóng36%
23Dứt điểm12
11Trúng đích4
7Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
4Phạt góc7
1Việt vị1
13Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
3Cứu thua9
499Chuyền bóng276
403Chuyền chính xác176
81%Chính xác chuyền64%
1.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
44Trận đấu51
67Ghi được66
54Thủng lưới52
1.52Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai35