Arges Pitesti
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Oţelul

Arges Pitesti vs Oţelul

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 2-0 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 18 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 1, hòa 0, Oţelul thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 6
Phong độ
DLLLL Arges Pitesti
DLWDL Oţelul
  1. 34' Kazu
  2. HT0-0
  3. 53' I. Popescu C. Dur-Bozoanca
  4. 62' R. Matos11m 1-0
  5. 63' Andrezinho Kazu
  6. 65' R. Sierra · J. Blagaic 2-0
  7. 71' V. Rata J. Blagaic
  8. 75' R. Moldoveanu R. Matos
  9. 79' Marius Briceag
  10. 79' Milen Zhelev
  11. 86' D. Neicu S. Bana
  12. 87' A. Rus A. Ciobanu
  13. 88' Y. Pirvu Caio Ferreira
  14. 89' E. Orozco I. Radescu
  15. FT2-0

Đội hình

Arges Pitesti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ioan Andone Bogdan
  1. 91D. Lazar 6.9
  2. 26D. Oancea 6.9
  3. 6M. Tudose 6.6
  4. 3L. Sadriu 6.5
  5. 5M. Briceag 7.3
  6. 16I. Radescu ▼ 89' 6.7
  7. 27R. Sierra 8.2
  8. 24J. Blagaic ▼ 71' 7.2
  9. 30Caio Ferreira ▼ 88' 6.5
  10. 17R. Matos ▼ 75' 6.9
  11. 21A. Bettaieb 7.9

Dự bị 12

  1. 1C. Straton
  2. 23F. Borta
  3. 15Garutti
  4. 25T. Seto
  5. 43E. Orozco ▲ 89' 6.6
  6. 99R. Moldoveanu ▲ 75' 6.9
  7. 14F. Tchassem
  8. 7N. Heras
  9. 11Y. Pirvu ▲ 88' 6.6
  10. 22V. Rata ▲ 71' 6.9
  11. 98A. Manole
  12. 33L. Craciun
Oţelul Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Laszlo Balint
  1. 1C. Dur-Bozoanca ▼ 53' 7.9
  2. 2M. Zhelev 6.2
  3. 31D. Zivulic 6.2
  4. 4Ne Lopes 6.9
  5. 88Kazu ▼ 63' 6.3
  6. 17A. Ciobanu ▼ 87' 6.9
  7. 8J. Lameira 6.9
  8. 18Joao Paulo 6.3
  9. 11S. Bana ▼ 86' 7.0
  10. 77Paulinho 6.2
  11. 9Patrick 6.7

Dự bị 12

  1. 32I. Popescu ▲ 53' 6.2
  2. 22G. Ursu
  3. 3J. Bonilla
  4. 16D. Neicu ▲ 86' 6.3
  5. 14A. Rus ▲ 87' 6.7
  6. 23C. Chira
  7. 30M. Frunza
  8. 19R. Postelnicu
  9. 20D. Sandu
  10. 7Andrezinho ▲ 63' 6.3
  11. 15D. Neicu ▲ 86' 6.3
  12. 24D. Bordun

Thống kê

013
920
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm10
6Trúng đích3
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
3Phạt góc9
1Việt vị1
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
262Chuyền bóng341
162Chuyền chính xác256
62%Chính xác chuyền75%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

51Trận đấu44
66Ghi được67
52Thủng lưới54
1.29Bàn thắng mỗi trận1.52
19Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu