Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
F.C. Steaua București

Sepsi OSK Sfantu Gheorghe vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 0-1 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sepsi OSK Sfantu Gheorghe thắng 0, hòa 2, F.C. Steaua București thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 11
Sân vận động
Arena Sepsi Osk, Sfantu Gheorghe
Phong độ
WLLWL Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
LLWLD F.C. Steaua București
  1. 15' 0-1 F. Tănase · A. Băluță
  2. HT0-1
  3. 46' D. Bîrligea Daniel Popa
  4. 46' M. Lixandru B. Alhassan
  5. 46' A. Musi O. Popescu
  6. 51' Joyskim Dawa
  7. 54' Daniel Bîrligea
  8. 63' A. Dumitrescu F. Ștefan
  9. 63' D. Oberlin S. Kallaku
  10. 63' D. Sigér I. Alimi
  11. 69' Daniel Bîrligea
  12. 69' D. Miculescu A. Băluță
  13. 73' M. Edjouma V. Chiricheș
  14. 90'+2 Dávid Sigér
  15. 90' M. Drăghiceanu S. Mino
  16. FT0-1

Đội hình

Sepsi OSK Sfantu Gheorghe Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: V. Suciu
  1. 33Roland Niczuly 6.6
  2. 4D. Haruţ 6.6
  3. 13D. Ciobotariu 7.0
  4. 82B. Ňinaj 6.2
  5. 17D. Oroian 6.5
  6. 21I. Alimi ▼ 63' 6.3
  7. 5S. Mino ▼ 90' 7.3
  8. 3F. Ștefan ▼ 63' 7.2
  9. 10C. Matei 7.0
  10. 9M. Coman 7.2
  11. 59S. Kallaku ▼ 63' 6.9

Dự bị 11

  1. 2A. Dumitrescu ▲ 63' 6.3
  2. 11D. Oberlin ▲ 63' 6.6
  3. 18D. Sigér ▲ 63' 6.2
  4. 20M. Drăghiceanu ▲ 90'
  5. 27D. Popșa
  6. 14S. Hajdin
  7. 77M. Nešković
  8. 31S. Gyenge
  9. 8M. Breij
  10. 98H. Gedő
  11. 55N. Bardea
F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Charalampous
  1. 32Ș. Târnovanu 8.0
  2. 2V. Crețu 7.9
  3. 5J. Dawa 6.6
  4. 21V. Chiricheș ▼ 73' 7.3
  5. 3I. Panțîru 7.5
  6. 42B. Alhassan ▼ 46' 6.9
  7. 8A. Șut 7.2
  8. 25A. Băluță ▼ 69' 7.2
  9. 7F. Tănase 7.3
  10. 10O. Popescu ▼ 46' 6.9
  11. 19Daniel Popa ▼ 46' 6.3

Dự bị 12

  1. 9D. Bîrligea ▲ 46' 6.7
  2. 16M. Lixandru ▲ 46' 6.9
  3. 29A. Musi ▲ 46' 7.2
  4. 11D. Miculescu ▲ 69' 6.5
  5. 18M. Edjouma ▲ 73' 6.7
  6. 33R. Radunović
  7. 28A. Pantea
  8. 27D. Olaru
  9. 15M. Ștefănescu
  10. 99A. Vlad
  11. 24W. Baeten
  12. 70Luis Phelipe

Thống kê

016
020
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm9
5Trúng đích2
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
6Phạt góc0
0Việt vị4
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
429Chuyền bóng472
319Chuyền chính xác373
74%Chính xác chuyền79%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu68
56Ghi được119
65Thủng lưới62
1.17Bàn thắng mỗi trận1.75
14Giữ sạch lưới28
24Trên 2.5 bàn31
26Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu