Al-Sailiya vs Al-Arabi SC (Qatar)
Tỷ số chung cuộc: Al-Sailiya 0-1 Al-Arabi SC (Qatar) tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 13 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Sailiya thắng 4, hòa 0, Al-Arabi SC (Qatar) thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 14
- Trọng tài
- Saoud Al Athbah
- Phong độ
- LLLLL Al-Sailiya
- LLDDW Al-Arabi SC (Qatar)
- 3' Hamid Ismaeil
- 17' S. Hussein Athab
- 26' 0-1 Abdulqadir Ilyas · Hamid Ismaeil
- 28' A. Fathi
- 31' A. Al Sebai
- HT0-1
- 64' ▲ Mohamed Sayyar ▼ Abdulaziz Al Ansari
- 69' Y. Muftah
- 74' A. Marafee
- 77' ▲ Fahad Khalfan ▼ Ahmad Al Sebai
- 78' ▲ Rami Suhali Ali ▼ Abdulrahman Fahmi Moustafa
- 85' ▲ Ibrahim Nasser Kala ▼ Abdullah Marafee
- FT0-1
Đội hình
- 40Amine Lecomte-Addani
- 20Saad Hussein
- 3Ahmed Al Minhali
- 26N. Hnid
- 5Majdi Siddiq
- 33D. Fettouhi
- 19Mohamed Salah
- 22Rami Fayez
- 4Mustafa Hafeth
- 9Ahmad Al Sebai ▼ 77'
- 99C. Strandberg
Dự bị 8
- 12Fahad Khalfan ▲ 77'
- 58Khatab Bauobida Ziadeh
- 29Muhammad Taher Khan
- 21Abdul Rahman Abdul Aziz
- 16Abdulla Mahmoud Mahmoud
- 6Ghanem Haddaf
- 55Omer Khalid Ahmed
- 1Omar Fatahy
- 74Sataa Abdul Al Abbasi
- 12Hamid Ismaeil
- 13Yousuf Muftah
- 15Jassem Abdulsallam
- 17A. Gunnarsson
- 6Abdullah Marafee ▼ 85'
- 8Ahmed Fathy
- 31Abdulrahman Fahmi Moustafa ▼ 78'
- 37Ahmed Suhail
- 20Abdulaziz Al Ansari ▼ 64'
- 55Abdulqadir Ilyas
Dự bị 9
- 3Mohamed Sayyar ▲ 64'
- 99Rami Suhali Ali ▲ 78'
- 19Ibrahim Nasser Kala ▲ 85'
- 88F. Esmaeili
- 24Abdullah Murisi
- 21Mahmud Abunada
- 45El Hashmi El Hussain
- 4Abdulrahman Anad
- 23Fahad Al Abdulrahman
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 80 - 24 | +56 | 62 | |
| 2 | 22 | 59 - 24 | +35 | 47 | |
| 3 | 22 | 34 - 30 | +4 | 37 | |
| 4 | 22 | 34 - 31 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 39 - 40 | -1 | 30 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 25 | |
| 7 | 22 | 24 - 39 | -15 | 25 | |
| 8 | 22 | 31 - 40 | -9 | 24 | |
| 9 | 22 | 21 - 31 | -10 | 23 | |
| 10 | 22 | 32 - 47 | -15 | 22 | |
| 11 | 22 | 17 - 36 | -19 | 16 | |
| 12 | 22 | 21 - 46 | -25 | 16 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
74Ghi được77
68Thủng lưới63
1.8Bàn thắng mỗi trận1.88
7Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai43