Al-Rayyan SC vs Al Shahaniya
Tỷ số chung cuộc: Al-Rayyan SC 1-2 Al Shahaniya tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 13 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Rayyan SC thắng 6, hòa 1, Al Shahaniya thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 18
- Phong độ
- WWDDW Al-Rayyan SC
- DWLWL Al Shahaniya
- 8' Mohamed Sayyar
- 19' Tiago Silva · A. Mitrovic 1-0
- 23' 1-1 F. Antonucci
- 27' Abdalla Yousif
- HT1-1
- 46' ▲ Ali ▼ A. Yousif
- 54' Abdoulaye Traore
- 62' ▲ H. Ahmed ▼ M. Surag
- 67' ▲ A. Al Muhannadi ▼ L. Madjer
- 70' ▲ A. Alaaeldin ▼ A. Al Minhali
- 74' ▲ M. Balah ▼ M. Sayyar
- 74' ▲ M. Mutasem ▼ M. Al Wadie
- 81' 1-2 M. Mutasem · A. Traore
- 83' ▲ A. Hatem ▼ M. Saleh
- 83' ▲ A. Amaro ▼ Tiago Silva
- 84' ▲ P. van Amersfoort ▼ A. Traore
- 84' ▲ J. El Jemili ▼ F. Antonucci
- 90' Gabriel Pereira
- 90'+3 Moameen Mutasem
- FT1-2
Đội hình
- 57M. Abunada 6.3
- 2A. Yousif ▼ 46' 6.3
- 55M. Saleh ▼ 83' 7.3
- 12A. Al Minhali ▼ 70' 6.5
- 11Gabriel Pereira 7.2
- 40Gregore 7.7
- 77Tiago Silva ⚽ ▼ 83' 7.9
- 17M. Surag ▼ 62' 6.5
- 19Rodrigo 6.6
- 10Roger Guedes 6.9
- 9A. Mitrovic ⇢ 6.9
Dự bị 11
- 31S. Mazen
- 22S. Beldi
- 6A. Hatem ▲ 83' 6.3
- 3H. Ahmed ▲ 62' 6.3
- 70Ali ▲ 46'
- 13A. Amaro ▲ 83' 6.9
- 25M. Abouelela
- 30A. Alaaeldin ▲ 70' 6.5
- 5D. Garcia
- 8J. Gaber
- 94A. Al Qahtani
- 99S. Ellethy 6.7
- 77Y. Al Raeesi
- 44A. Jorge 6.5
- 5M. Muniesa 6.9
- 3D. Diakite 7.2
- 4M. Sayyar ▼ 74' 6.3
- 6A. Sanz 6.7
- 8L. Madjer ▼ 67' 6.9
- 10F. Antonucci ⚽ ▼ 84' 8.3
- 30M. Al Wadie ▼ 74'
- 11A. Traore ⇢ ▼ 84' 6.5
Dự bị 12
- 16M. Kadik
- 9P. van Amersfoort ▲ 84' 6.5
- 20O. Al Emadi
- 7A. Mussed
- 17Abdullah Khalid
- 19M. Balah ▲ 74' 6.2
- 27A. Mohammed
- 21J. El Jemili ▲ 84' 6.3
- 79A. Al Muhannadi ▲ 67'
- 24H. Kamal
- 90J. Al Sharshani
- 88M. Mutasem ⚽ ▲ 74' 7.9
Thống kê
02⚑3
⚑420
65%Kiểm soát bóng35%
13Dứt điểm13
4Trúng đích5
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
3Phạt góc4
6Việt vị0
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
536Chuyền bóng291
451Chuyền chính xác206
84%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu26
60Ghi được29
44Thủng lưới44
2Bàn thắng mỗi trận1.12
7Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai17