Al Shahaniya vs Al-Rayyan SC
Tỷ số chung cuộc: Al Shahaniya 1-5 Al-Rayyan SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shahaniya thắng 3, hòa 1, Al-Rayyan SC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 7
- Phong độ
- WLWLD Al Shahaniya
- WWDDW Al-Rayyan SC
- 6' 0-1 Roger Guedes · A. Alaaeldin
- 22' Ahmed Al Minhali
- 40' 0-2 Roger Guedes · A. Alaaeldin
- 45' 0-3 Roger Guedes · Tiago Silva
- HT0-3
- 46' ▲ A. Jorge ▼ S. van Beek
- 46' ▲ A. Mussed ▼ M. Al Wadie
- 46' ▲ M. Balah ▼ J. El Jemili
- 56' M. Balah · F. Antonucci 1-3
- 57' Khaled Muftah
- 59' ▲ A. Sanz ▼ M. Mutasem
- 64' 1-4 Wesley · Tiago Silva
- 72' ▲ A. Mohammed ▼ P. van Amersfoort
- 74' ▲ H. Ahmed ▼ A. Alaaeldin
- 74' ▲ M. El Sayed ▼ A. Al Minhali
- 78' Moustafa Asar
- 79' Shehab Ellethy
- 79' 1-5 Roger Guedes11m
- 82' ▲ M. Saleh ▼ A. Yousif
- 82' ▲ A. Al Qahtani ▼ Gabriel Pereira
- 86' ▲ A. Mahajna ▼ J. Gaber
- FT1-5
Đội hình
- 99S. Ellethy 6.0
- 2Simo
- 22S. van Beek ▼ 46' 6.2
- 5M. Muniesa 5.6
- 32K. Muftah 5.7
- 88M. Mutasem ▼ 59' 6.3
- 66A. Abweny 6.7
- 30M. Al Wadie ▼ 46'
- 10F. Antonucci ⇢ 7.3
- 21J. El Jemili ▼ 46' 5.9
- 9P. van Amersfoort ▼ 72' 6.3
Dự bị 12
- 16M. Kadik
- 3D. Diakite
- 77Y. Al Raeesi
- 44A. Jorge ▲ 46' 6.7
- 17K. Al Yazidi
- 27A. Mohammed ▲ 72'
- 6A. Sanz ▲ 59' 6.7
- 4M. Sayyar
- 79A. Al Muhannadi
- 7A. Mussed ▲ 46' 6.9
- 8L. Madjer
- 19M. Balah ⚽ ▲ 46' 7.9
- 57M. Abunada 6.7
- 21A. Yousif ▼ 82' 6.3
- 13A. Amaro 7.2
- 5D. Garcia 7.2
- 12A. Al Minhali ▼ 74' 6.5
- 77Tiago Silva ⇢2 7.5
- 8J. Gaber ▼ 86' 6.5
- 11Gabriel Pereira ▼ 82' 6.5
- 10Roger Guedes ⚽4 10.0
- 7Wesley ⚽ 7.9
- 30A. Alaaeldin ⇢2 ▼ 74' 7.3
Dự bị 11
- 22S. Beldi
- 31S. Mazen
- 2M. Naji
- 3H. Ahmed ▲ 74' 6.6
- 14A. Bader
- 18B. Mamdouh
- 20A. Mahajna ▲ 86' 6.3
- 23F. Noman
- 27M. El Sayed ▲ 74' 7.3
- 55M. Saleh ▲ 82' 6.9
- 94A. Al Qahtani ▲ 82' 6.7
Thống kê
02⚑3
⚑810
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm15
6Trúng đích7
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
3Phạt góc8
1Việt vị3
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
366Chuyền bóng365
306Chuyền chính xác295
84%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu30
29Ghi được60
44Thủng lưới44
1.12Bàn thắng mỗi trận2
7Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai34