Al Shahaniya vs Al-Rayyan SC
Tỷ số chung cuộc: Al Shahaniya 2-1 Al-Rayyan SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shahaniya thắng 3, hòa 1, Al-Rayyan SC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 15
- Phong độ
- WLWLD Al Shahaniya
- WWDDW Al-Rayyan SC
- 1' Ali El Amri
- 16' Moaz Elwadia
- 32' S. van Beek · A. Koroma 1-0
- 33' Sven van Beek
- 37' F. Antonucci 2-0
- 41' Moameen Mutasem
- HT2-0
- 46' ▲ Tameem Mansour ▼ Mohamed Surag
- 46' ▲ Rodrigo Tabata ▼ Naif Al Hadrami
- 69' ▲ Abdulrahman Al Harazi ▼ Murad Naji Hussein
- 72' ▲ Mohammad Ismail Abu Shanab ▼ F. Antonucci
- 74' ▲ Mustafa Jalal ▼ Moameen Mutasem
- 78' Mohamed Sayyar
- 87' ▲ Abdullah Khalid Al Yazidi ▼ Ali El Amri
- 88' ▲ Jaime Rubio ▼ A. Koroma
- 88' ▲ Husam Hassunin El Said ▼ Moaz El Wadia
- 90'+5 Abdullah Khalid Al Yazidi
- 90'+7 ▲ Khaled Ali ▼ Hazem Shehata
- 90'+4 2-1 Róger Guedes11m
- FT2-1
Đội hình
- 99Shehab Ellethy 7.3
- 2Mohammed Ibrahim 6.5
- 22S. van Beek ⚽ 7.9
- 4Mohamed Sayyar 6.9
- 20Yousef Hani Ballan 6.3
- 88Moameen Mutasem ▼ 74' 6.3
- 30Moaz El Wadia ▼ 88' 6.3
- 90A. Koroma ⇢ ▼ 88' 7.3
- 10F. Antonucci ⚽ ▼ 72' 7.3
- 32Ali El Amri ▼ 87' 6.6
- 9P. van Amersfoort 6.9
Dự bị 12
- 21Mohammad Ismail Abu Shanab ▲ 72' 6.5
- 6Mustafa Jalal ▲ 74' 6.5
- 17Abdullah Khalid Al Yazidi ▲ 87' 6.5
- 18Jaime Rubio ▲ 88' 6.3
- 24Husam Hassunin El Said ▲ 88' 6.3
- 27Nasser Al Ahrak
- 13Dhari Ayed Al Shamari
- 77Majed Khalaf
- 7Abdulrahman Mussed
- 16Mohamed Abdellah
- 66Ali Mohammad
- 15Ebrahim Abdo
- 22Sami Habib 6.2
- 2Murad Naji Hussein ▼ 69' 6.9
- 13André Amaro 6.9
- 5David García 6.9
- 3Hazem Shehata ▼ 90' 6.9
- 4J. De Sart 7.2
- 44Naif Al Hadrami ▼ 46' 6.7
- 17Mohamed Surag ▼ 46' 6.5
- 10Róger Guedes ⚽ 7.7
- 8Trézéguet 7.3
- 92A. Bareiro 6.9
Dự bị 12
- 15Tameem Mansour ▲ 46' 7.7
- 7Rodrigo Tabata ▲ 46' 7.3
- 16Abdulrahman Al Harazi ▲ 69' 6.3
- 20Khaled Ali ▲ 90'
- 33Ameed Mahajneh
- 19Abdullah Al Ali
- 27Ali Qadry
- 31Sami Mazen
- 34Abdulla Anad Al-Diri
- 49Yassin Malloug
- 24Khalid Muftah
- 21Hussain Bahzad
Thống kê
05⚑3
⚑600
37%Kiểm soát bóng63%
6Dứt điểm21
2Trúng đích7
2Chệch đích12
3Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn2
3Phạt góc6
0Việt vị6
20Phạm lỗi9
5Thẻ vàng0
6Cứu thua0
291Chuyền bóng483
212Chuyền chính xác398
73%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu44
36Ghi được75
52Thủng lưới74
1.29Bàn thắng mỗi trận1.7
4Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn31
16Hiệp hai46