Al-Sailiya vs Al Sadd SC
Tỷ số chung cuộc: Al-Sailiya 0-2 Al Sadd SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 3 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Sailiya thắng 0, hòa 1, Al Sadd SC thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 12
- Trọng tài
- Khalid Nabet
- Phong độ
- LLLLL Al-Sailiya
- WWWWW Al Sadd SC
- 32' D. Fettouhi
- 42' 0-1 Akram Afif11m
- 45'+1 S. Hussein Athab
- HT0-1
- 61' ▲ B. Bounedjah ▼ A. Ayew
- 61' ▲ Ali Assadalla ▼ Rodrigo Barbosa Tabata
- 62' 0-2 Akram Afif · B. Bounedjah
- 66' ▲ Fahad Khalfan ▼ Mohammed Muddather
- 89' A. Assadalla
- 90'+1 ▲ Abdullah Badr Al Yazidi ▼ Santi Cazorla
- FT0-2
Đội hình
- 40Amine Lecomte-Addani
- 10R. Rezaeian
- 20Saad Hussein
- 3Ahmed Al Minhali
- 26N. Hnid
- 5Majdi Siddiq
- 33D. Fettouhi
- 22Rami Fayez
- 2Ali Jasimi
- 4Mustafa Hafeth
- 23Mohammed Muddather ▼ 66'
Dự bị 9
- 12Fahad Khalfan ▲ 66'
- 55Omer Khalid Ahmed
- 54Awab Hussain
- 1Omar Fatahy
- 29Muhammad Taher Khan
- 6Ghanem Haddaf
- 58Khatab Bauobida Ziadeh
- 21Abdul Rahman Abdul Aziz
- 16Abdulla Mahmoud Mahmoud
- 22Meshaal Barsham
- 3Abdelkarim Hassan
- 70Mosaab Khoder
- 12Rodrigo Barbosa Tabata ▼ 61'
- 19Santi Cazorla ▼ 90'
- 17Guilherme
- 5Jung Woo-Young
- 6Tarek Salman
- 24A. Ayew ▼ 61'
- 10Hassan Al Heidos
- 15Akram Afif
Dự bị 9
- 8Ali Assadalla ▲ 61'
- 11B. Bounedjah ▲ 61'
- 13Abdullah Badr Al Yazidi ▲ 90'
- 9Youssef Abdel Razaq Youssef
- 92Mohamed Naceur Almanai
- 44Mahdi Salem
- 47Faisal Mohamed Azadi
- 14Mostafa Mashaal
- 31Yousef Baliadeh
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 80 - 24 | +56 | 62 | |
| 2 | 22 | 59 - 24 | +35 | 47 | |
| 3 | 22 | 34 - 30 | +4 | 37 | |
| 4 | 22 | 34 - 31 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 39 - 40 | -1 | 30 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 25 | |
| 7 | 22 | 24 - 39 | -15 | 25 | |
| 8 | 22 | 31 - 40 | -9 | 24 | |
| 9 | 22 | 21 - 31 | -10 | 23 | |
| 10 | 22 | 32 - 47 | -15 | 22 | |
| 11 | 22 | 17 - 36 | -19 | 16 | |
| 12 | 22 | 21 - 46 | -25 | 16 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu34
74Ghi được108
68Thủng lưới32
1.8Bàn thắng mỗi trận3.18
7Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai59