Penafiel vs C.S. Marítimo
Tỷ số chung cuộc: Penafiel 1-0 C.S. Marítimo tại Liga Portugal 2, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Penafiel thắng 2, hòa 3, C.S. Marítimo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 33
- Sân vận động
- Estadio Municipal 25 de Abril, Penafiel
- Phong độ
- DWWWW Penafiel
- WDLLL C.S. Marítimo
- 10' Vladan Danilović
- 26' André Schutte
- 45' Cláudio Silva
- HT0-0
- 57' ▲ A. Santos ▼ Davo
- 57' ▲ Ze Leite ▼ J. Sery
- 70' ▲ P. Henrique ▼ A. Freitas
- 70' ▲ Ibrahima ▼ V. Danilovic
- 80' ▲ J. Melro ▼ A. Butzke
- 80' ▲ S. Bouzaidi ▼ E. Pena Zauner
- 83' ▲ B. Pereira ▼ T. Alloh
- 83' ▲ R. Alcaina ▼ R. Schutte
- 90'+9 Raul Alcaina
- 90'+2 ▲ R. Alves ▼ J. Sanchez
- 90'+2 ▲ N. Batista ▼ M. Cruz
- 90' Ze Leite 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 32J. Femenias
- 5J. Sanchez ▼ 90'
- 3J. Mere
- 33C. Moreira
- 7S. Anzai
- 8Reko
- 21Pedro Sa
- 75T. Alloh ▼ 83'
- 95J. Sery ▼ 57'
- 28R. Schutte ▼ 83'
- 37Davo ▼ 57'
Dự bị 9
- 1Oliveira Miguel
- 4J. Miguel
- 14B. Pereira ▲ 83'
- 17I. Kebe
- 19R. Alcaina ▲ 83'
- 20A. Santos ▲ 57'
- 27G. Negrao
- 34Ze Leite ▲ 57'
- 88R. Alves ▲ 90'
- 1A. Pastor
- 17Xavi Grande
- 4E. A. Santos Junior
- 24R. Da Rocha Borges
- 25A. Freitas ▼ 70'
- 18V. Danilovic ▼ 70'
- 8M. Cruz ▼ 90'
- 20F. T. Gomes Aguiar
- 14Raphael Guzzo
- 7E. Pena Zauner ▼ 80'
- 3A. Butzke ▼ 80'
Dự bị 9
- 34K. Zavala
- 5N. Madsen
- 6R. Andrade
- 9J. Melro ▲ 80'
- 21S. Bouzaidi ▲ 80'
- 23P. Henrique ▲ 70'
- 68N. Batista ▲ 90'
- 90P. Borukov
- 98Ibrahima ▲ 70'
Thống kê
03
10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 29 | +21 | 66 | |
| 2 | 34 | 58 - 33 | +25 | 59 | |
| 3 | 34 | 46 - 33 | +13 | 59 | |
| 4 | 34 | 39 - 40 | -1 | 51 | |
| 5 | 34 | 41 - 42 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 52 - 46 | +6 | 50 | |
| 7 | 34 | 46 - 55 | -9 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 40 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 43 - 44 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 52 | -8 | 43 | |
| 13 | 34 | 41 - 34 | +7 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 41 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 16 | 34 | 31 - 37 | -6 | 40 | |
| 17 | 34 | 34 - 48 | -14 | 39 | |
| 18 | 34 | 34 - 49 | -15 | 34 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
38Ghi được53
40Thủng lưới31
1.09Bàn thắng mỗi trận1.47
13Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai27