S.C. Farense
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Sporting CP B

S.C. Farense vs Sporting CP B

Tỷ số chung cuộc: S.C. Farense 2-1 Sporting CP B tại Liga Portugal 2, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: S.C. Farense thắng 1, hòa 1, Sporting CP B thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 29
Sân vận động
Estádio de São Lúis, Faro
Phong độ
LWWDL S.C. Farense
WWLWW Sporting CP B
  1. 6' L. Oliveira · Derick Poloni 1-0
  2. 23' M. Menino Alysson
  3. 36' João Muniz
  4. 45' Derick Poloni11m 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' G. Silva J. Muniz
  7. 58' Yannick Semedo
  8. 65' B. Almeida A. Ndiaye
  9. 65' B. Sangare L. Oliveira
  10. 70' E. Felicissimo P. Cardoso
  11. 70' R. Besugo Rayan Lucas
  12. 70' M. Mendonca Z. Bafdili
  13. 72' 2-1 S. Justo · E. Felicissimo
  14. 75' R. Costa A. Candeias
  15. 75' D. Poveda Y. Semedo
  16. 80' Kaua Oliveira S. Justo
  17. 87' Eduardo Felicíssimo
  18. FT2-1

Đội hình

S.C. Farense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jose de Almeida
  1. 99B. Araujo
  2. 78Alex Pinto
  3. 26Ruben
  4. 4Alysson ▼ 23'
  5. 6Derick Poloni
  6. 29Claudio Falcao
  7. 80A. Ndiaye ▼ 65'
  8. 17A. Candeias ▼ 75'
  9. 20Y. Semedo ▼ 75'
  10. 34T. Herrero
  11. 19L. Oliveira ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 22M. Carvalho
  2. 7R. Costa ▲ 75'
  3. 8M. Menino ▲ 23'
  4. 10B. Almeida ▲ 65'
  5. 14D. Poveda ▲ 75'
  6. 21Jaiminho
  7. 43Dario Miranda
  8. 77M. Matias
  9. 90B. Sangare ▲ 65'
Sporting CP B Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Giao Joao
  1. 41Diego Callai
  2. 50R. Dias
  3. 49Romulus
  4. 43J. Muniz ▼ 46'
  5. 45D. Moreira
  6. 96S. Justo ▼ 80'
  7. 60Rayan Lucas ▼ 70'
  8. 78M. Couto
  9. 83Z. Bafdili ▼ 70'
  10. 87P. Cardoso ▼ 70'
  11. 67L. Anjos

Dự bị 9

  1. 99F. Silva
  2. 40M. Tanlongo
  3. 59Kaua Oliveira ▲ 80'
  4. 68D. Costa
  5. 73E. Felicissimo ▲ 70'
  6. 77R. Besugo ▲ 70'
  7. 82G. Silva ▲ 46'
  8. 85R. Mota
  9. 88M. Mendonca ▲ 70'

Thống kê

01
20
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
C.S. Marítimo
34 50 - 29 +21 66
2
Academico Viseu
34 58 - 33 +25 59
3
S.C.U. Torreense
34 46 - 33 +13 59
4
F.C. Vizela
34 39 - 40 -1 51
5
F.C. Porto B
34 41 - 42 -1 51
6
U.D. Leiria
34 52 - 46 +6 50
7
Leixões SC
34 46 - 55 -9 50
8
Feirense
34 37 - 40 -3 46
9
G.D. Chaves
34 42 - 40 +2 45
10
S.L. Benfica B
34 43 - 44 -1 44
11
Felgueiras 1932
34 34 - 38 -4 44
12
Lusitânia Lourosa
34 44 - 52 -8 43
13
Sporting CP B
34 41 - 34 +7 42
14
Penafiel
34 37 - 39 -2 41
15
Portimonense S.C.
34 39 - 49 -10 40
16
S.C. Farense
34 31 - 37 -6 40
17
Pacos Ferreira
34 34 - 48 -14 39
18
Oliveirense
34 34 - 49 -15 34
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu39
43Ghi được49
43Thủng lưới43
1.02Bàn thắng mỗi trận1.26
16Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu