Sporting CP B vs S.C. Farense
Tỷ số chung cuộc: Sporting CP B 3-1 S.C. Farense tại Liga Portugal 2, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sporting CP B thắng 2, hòa 1, S.C. Farense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 12
- Sân vận động
- CGD Stadium Aurelio Pereira, Alcochete
- Phong độ
- WLWWL Sporting CP B
- WWDLD S.C. Farense
- 18' P. Cardoso 1-0
- 45'+2 Claudio Falcão
- 45' R. Nel 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ F. Delgado ▼ F. Romero
- 46' ▲ B. Almeida ▼ M. Menino
- 49' Derick Poloni
- 60' ▲ Kaua Oliveira ▼ Rayan Lucas
- 61' ▲ D. Poveda ▼ B. Sangare
- 61' ▲ Y. Semedo ▼ A. Ndiaye
- 65' Lucas D'Agrella
- 73' ▲ J. Silva ▼ S. Blopa
- 73' ▲ M. Couto ▼ M. Mendonca
- 73' ▲ G. Silva ▼ R. Nel
- 73' ▲ Jaiminho ▼ A. Candeias
- 76' F. Goncalves 3-0
- 83' ▲ R. Besugo ▼ F. Goncalves
- 90' 3-1 Claudio Falcao
- FT3-1
Đội hình
- 41Diego Callai
- 70S. Blopa ▼ 73'
- 49Romulus
- 45D. Moreira
- 50R. Dias
- 87P. Cardoso
- 60Rayan Lucas ▼ 60'
- 96S. Justo
- 58F. Goncalves ▼ 83'
- 88M. Mendonca ▼ 73'
- 90R. Nel ▼ 73'
Dự bị 9
- 74G. Pires
- 46Rafael Pontelo
- 55J. Silva ▲ 73'
- 59Kaua Oliveira ▲ 60'
- 67L. Anjos
- 73E. Felicissimo
- 77R. Besugo ▲ 83'
- 78M. Couto ▲ 73'
- 82G. Silva ▲ 73'
- 99B. Araujo
- 29Claudio Falcao
- 26Ruben
- 5F. Romero ▼ 46'
- 3L. D'Agrella
- 80A. Ndiaye ▼ 61'
- 8M. Menino ▼ 46'
- 6Derick Poloni
- 17A. Candeias ▼ 73'
- 90B. Sangare ▼ 61'
- 7R. Costa
Dự bị 9
- 30J. Tannander
- 2F. Delgado ▲ 46'
- 10B. Almeida ▲ 46'
- 14D. Poveda ▲ 61'
- 16Geovanny
- 20Y. Semedo ▲ 61'
- 21Jaiminho ▲ 73'
- 34T. Herrero
- 88R. Teixeira
Thống kê
00
30
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 29 | +21 | 66 | |
| 2 | 34 | 58 - 33 | +25 | 59 | |
| 3 | 34 | 46 - 33 | +13 | 59 | |
| 4 | 34 | 39 - 40 | -1 | 51 | |
| 5 | 34 | 41 - 42 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 52 - 46 | +6 | 50 | |
| 7 | 34 | 46 - 55 | -9 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 40 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 43 - 44 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 52 | -8 | 43 | |
| 13 | 34 | 41 - 34 | +7 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 41 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 16 | 34 | 31 - 37 | -6 | 40 | |
| 17 | 34 | 34 - 48 | -14 | 39 | |
| 18 | 34 | 34 - 49 | -15 | 34 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
49Ghi được43
43Thủng lưới43
1.26Bàn thắng mỗi trận1.02
10Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai27