Portimonense S.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
U.D. Leiria

Portimonense S.C. vs U.D. Leiria

Tỷ số chung cuộc: Portimonense S.C. 1-1 U.D. Leiria tại Liga Portugal 2, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Portimonense S.C. thắng 1, hòa 1, U.D. Leiria thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 7
Sân vận động
Estádio Municipal de Portimão, Portimão
Phong độ
WDLLL Portimonense S.C.
LWWWD U.D. Leiria
  1. 12' Marc Baró
  2. 14' Mamede 1-0
  3. 35' Miguel Pires
  4. 36' Heitor
  5. HT1-0
  6. 46' Daniel Borges Lucho Vega
  7. 46' J. Santos M. Baro
  8. 60' S. Lobato Heitor
  9. 62' D. Michel M. Pires
  10. 65' Maga
  11. 70' Douglas Grolli
  12. 72' B. Gomes J. van der Gaag
  13. 76' Bernardo Martim Aguiar Gomes
  14. 78' H. Sylla Maga
  15. 82' Ze Gabriel Xavier
  16. 83' Samuel Lobato
  17. 85' 1-1 Ze Pedro
  18. 88' Mateus Santos Mamede
  19. 88' M. Dauda D. Djassi
  20. FT1-1

Đội hình

Portimonense S.C.
  1. 77S. Cibois 6.5
  2. 32Jarleysom 6.6
  3. 33D. Grolli 6.2
  4. 73M. Junior 6.3
  5. 31Edney
  6. 15Xavier ▼ 82' 7.0
  7. 18Mamede ▼ 88'
  8. 17Joao Reis 7.5
  9. 5Heitor ▼ 60' 7.3
  10. 9T. Monteiro 6.9
  11. 7D. Djassi ▼ 88' 7.3

Dự bị 9

  1. 36Douglas Friedrich
  2. 2A. Abel
  3. 8S. Lobato ▲ 60' 6.7
  4. 10Mateus Santos ▲ 88'
  5. 19M. Dju
  6. 21M. Dauda ▲ 88'
  7. 23Ze Gabriel ▲ 82'
  8. 40Joao Neto
  9. 90F. Canario
U.D. Leiria
  1. 98Joao Bravim 7.6
  2. 68Maga ▼ 78' 6.7
  3. 6G. Rodriguez 6.5
  4. 16Ze Pedro 7.6
  5. 3M. Baro ▼ 46' 6.2
  6. 10J. van der Gaag ▼ 72' 6.9
  7. 17Lucho Vega ▼ 46' 6.2
  8. 21M. Pires ▼ 62' 6.2
  9. 45J. Mendes 6.2
  10. 9J. Munoz 7.2
  11. 19P. Fernandez 6.3

Dự bị 9

  1. 1S. Carrasco
  2. 5V. G. Rofino
  3. 7F. Quizera
  4. 15J. Silva 6.6
  5. 20B. Gomes ▲ 72' 6.3
  6. 41Daniel Borges ▲ 46' 7.2
  7. 52H. Sylla ▲ 78' 6.6
  8. 78J. Santos ▲ 46'
  9. 86D. Michel ▲ 62' 6.3

Thống kê

037
640
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm10
5Trúng đích2
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
7Phạt góc6
3Việt vị0
22Phạm lỗi19
3Thẻ vàng4
1Cứu thua4
251Chuyền bóng325
183Chuyền chính xác245
73%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
C.S. Marítimo
34 50 - 29 +21 66
2
Academico Viseu
34 58 - 33 +25 59
3
S.C.U. Torreense
34 46 - 33 +13 59
4
F.C. Vizela
34 39 - 40 -1 51
5
F.C. Porto B
34 41 - 42 -1 51
6
U.D. Leiria
34 52 - 46 +6 50
7
Leixões SC
34 46 - 55 -9 50
8
Feirense
34 37 - 40 -3 46
9
G.D. Chaves
34 42 - 40 +2 45
10
S.L. Benfica B
34 43 - 44 -1 44
11
Felgueiras 1932
34 34 - 38 -4 44
12
Lusitânia Lourosa
34 44 - 52 -8 43
13
Sporting CP B
34 41 - 34 +7 42
14
Penafiel
34 37 - 39 -2 41
15
Portimonense S.C.
34 39 - 49 -10 40
16
S.C. Farense
34 31 - 37 -6 40
17
Pacos Ferreira
34 34 - 48 -14 39
18
Oliveirense
34 34 - 49 -15 34
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
45Ghi được68
58Thủng lưới57
1.13Bàn thắng mỗi trận1.66
6Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu