Oliveirense vs Feirense
Tỷ số chung cuộc: Oliveirense 1-0 Feirense tại Liga Portugal 2, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oliveirense thắng 3, hòa 2, Feirense thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Carlos Osorio, Oliveira de Azemeis
- Phong độ
- DWWLW Oliveirense
- LLLLL Feirense
- 18' Filipe Almeida
- 19' Zidane Banjaqui
- 42' Filipe Alves
- 45'+1 Bruno Ventura
- HT0-0
- 56' Raniel 1-0
- 62' ▲ N. John ▼ Leandro Antunes
- 62' ▲ K. Quejada ▼ S. Petkov
- 62' ▲ A. Rehmi ▼ Jorge Pereira
- 68' Helder Sá
- 71' ▲ Schürrle ▼ Bruno Ventura
- 75' ▲ João Castro ▼ Diga
- 82' ▲ K. Nagata ▼ Candeias
- 82' ▲ Luís Bastos ▼ Frederico Namora
- 82' ▲ Ricardo Schutte ▼ Miguel Monteiro
- 86' ▲ J. Saint-Louis ▼ Hélder Sá
- 90'+3 ▲ T. Keating ▼ Tiago Veiga
- FT1-0
Đội hình
- 12Nuno Macedo
- 68Klebinho
- 3Gabriel Noga
- 16Raniel
- 75Frederico Namora ▼ 82'
- 5Filipe Alves
- 8André Santos
- 7Candeias ▼ 82'
- 10Bruno Ventura ▼ 71'
- 11Tiago Veiga ▼ 90'
- 9Miguel Monteiro ▼ 82'
Dự bị 9
- 56Schürrle ▲ 71'
- 17K. Nagata ▲ 82'
- 26Luís Bastos ▲ 82'
- 34Ricardo Schutte ▲ 82'
- 22T. Keating ▲ 90'
- 25Diogo Casimiro
- 70Zé Manuel
- 87Arthur
- 30T. Takahashi
- 24João Costa
- 2Diga ▼ 75'
- 3C. Tassano
- 76Filipe Almeida
- 28Hélder Sá ▼ 86'
- 10Rúben Alves
- 6Washington
- 20Jorge Pereira ▼ 62'
- 11Zidane Banjaqui
- 9S. Petkov ▼ 62'
- 7Leandro Antunes ▼ 62'
Dự bị 9
- 8N. John ▲ 62'
- 39K. Quejada ▲ 62'
- 77A. Rehmi ▲ 62'
- 70João Castro ▲ 75'
- 19J. Saint-Louis ▲ 86'
- 1Pedro Mateus
- 23José Macedo
- 27Henrique Jocú
- 4A. Shimaga
Thống kê
02
30
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 35 | +23 | 64 | |
| 2 | 34 | 58 - 34 | +24 | 63 | |
| 3 | 34 | 50 - 30 | +20 | 62 | |
| 4 | 34 | 53 - 38 | +15 | 55 | |
| 5 | 34 | 49 - 42 | +7 | 54 | |
| 6 | 34 | 49 - 37 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 40 - 34 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 35 - 34 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 38 | +5 | 46 | |
| 10 | 34 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 47 | -2 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 37 - 42 | -5 | 41 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 35 | |
| 15 | 34 | 38 - 54 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 34 - 50 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 30 - 64 | -34 | 29 | |
| 18 | 34 | 29 - 54 | -25 | 27 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu35
42Ghi được35
77Thủng lưới35
1Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai18