Feirense vs Oliveirense
Tỷ số chung cuộc: Feirense 0-0 Oliveirense tại Liga Portugal 2, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feirense thắng 5, hòa 2, Oliveirense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Marcolino de Castro, Santa Maria da Feira
- Phong độ
- LLLLL Feirense
- DWWLW Oliveirense
- HT0-0
- 54' ▲ João Paulo ▼ A. Carter
- 54' ▲ Michel ▼ Duarte Duarte
- 58' Carnejy Antoine
- 66' ▲ O. Ochowechi ▼ Rúben Alves
- 77' ▲ André Santos ▼ Zé Pedro
- 78' ▲ João Paredes ▼ C. Antoine
- 78' ▲ Picas ▼ Dudu
- 81' Jaime Pinto
- 85' ▲ João Castro ▼ Jorge Pereira
- 86' ▲ Iago ▼ André Santos
- 89' Goncalo Negrao
- 90'+3 Bruno Silva
- FT0-0
Đội hình
- 1Diego Callai
- 6Washington Santana
- 76Filipe Almeida
- 3Cláudio Silva
- 35Sérgio Conceição
- 11Zidane Banjaqui
- 20Jorge Pereira ▼ 85'
- 5Bruno Silva
- 88Rúben Alves ▼ 66'
- 19C. Antoine ▼ 78'
- 77Dudu ▼ 78'
Dự bị 9
- 10O. Ochowechi ▲ 66'
- 9João Paredes ▲ 78'
- 37Picas ▲ 78'
- 70João Castro ▲ 85'
- 7Diogo Brás
- 27Henrique Jocú
- 71Malam Camará
- 72Guilherme Ferreira
- 99Pedro Mateus
- 99Arthur
- 72Gonçalo Negrão
- 42Guilherme Soares
- 19K. John
- 88Kazu
- 5Filipe Alves
- 13J. Lomboto
- 21Jaime
- 10Duarte Duarte ▼ 54'
- 22Zé Pedro ▼ 77'
- 9A. Carter ▼ 54'
Dự bị 9
- 7João Paulo ▲ 54'
- 23Michel ▲ 54'
- 8André Santos ▲ 77'
- 4Iago ▲ 86'
- 12Nuno Macedo
- 18Vasco Gadelho
- 37M. Lamine
- 56Schürrle
- 11K. Miura
Thống kê
02⚑6
⚑420
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm6
3Trúng đích4
10Chệch đích1
2Bị chặn1
6Phạt góc4
3Việt vị2
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 19 | +29 | 73 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 50 - 34 | +16 | 64 | |
| 4 | 34 | 52 - 29 | +23 | 64 | |
| 5 | 34 | 42 - 35 | +7 | 52 | |
| 6 | 34 | 46 - 43 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 48 | |
| 8 | 34 | 48 - 48 | 0 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 51 | 0 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 38 | -2 | 43 | |
| 12 | 34 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 13 | 34 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 29 - 38 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 37 - 54 | -17 | 34 | |
| 16 | 34 | 31 - 49 | -18 | 31 | |
| 17 | 34 | 30 - 59 | -29 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 59 | -31 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
39Ghi được47
57Thủng lưới71
0.98Bàn thắng mỗi trận1.12
10Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn23
17Hiệp hai29