Portimonense S.C. vs U.D. Leiria
Tỷ số chung cuộc: Portimonense S.C. 0-3 U.D. Leiria tại Liga Portugal 2, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Portimonense S.C. thắng 1, hòa 1, U.D. Leiria thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 2
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Portimão, Portimão
- Phong độ
- WDLLL Portimonense S.C.
- LWWWD U.D. Leiria
- 16' 0-1 L. Vega
- 22' ▲ Paulo Estrela ▼ Cláudio Mendes
- 45' ▲ Ruan ▼ S. Jasper
- 45' ▲ Tony ▼ M. Seck
- HT0-1
- 51' Marc Baró
- 63' ▲ Ryan Guilherme ▼ L. Vega
- 65' ▲ Guga ▼ Rui Gomes
- 70' ▲ E. Benedict ▼ R. Williams
- 70' ▲ J. van der Gaag ▼ Juan Muñoz
- 70' ▲ Crystopher ▼ Arsénio
- 70' ▲ Tiago Ferreira ▼ Káká
- 85' ▲ João Resende ▼ Marc Baró
- 90'+2 Tiago Ferreira
- 90'+4 0-2 Bura
- 90'+6 0-3 Crystopher
- FT0-3
Đội hình
- 1Vinicius
- 3Feliciano Mendes
- 4Filipe Relvas
- 14M. Seck ▼ 45'
- 23Rui Gomes ▼ 65'
- 50Francisco Varela
- 25Lucas Ventura
- 5Cláudio Mendes ▼ 22'
- 11Paulo Vitor
- 21R. Williams ▼ 70'
- 7S. Jasper ▼ 45'
Dự bị 9
- 20Paulo Estrela ▲ 22'
- 29Ruan ▲ 45'
- 24Tony ▲ 45'
- 27Guga ▲ 65'
- 99E. Benedict ▲ 70'
- 17Davis
- 19K. John
- 42M. Diaby
- 32Kosuke Nakamura
- 1P. Kieszek
- 52H. Sylla
- 5Víctor Rofino
- 4Bura
- 15Káká ▼ 70'
- 11Jair da Silva
- 42T. D'Avilla
- 17L. Vega ▼ 63'
- 3Marc Baró ▼ 85'
- 8Arsénio ▼ 70'
- 9Juan Muñoz ▼ 70'
Dự bị 9
- 7Ryan Guilherme ▲ 63'
- 10J. van der Gaag ▲ 70'
- 18Crystopher ▲ 70'
- 23Tiago Ferreira ▲ 70'
- 26João Resende ▲ 85'
- 14Zé Vitor
- 25Diogo Amado
- 29Fábio Ferreira
- 77Martim Ribeiro
Thống kê
00
20
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 35 | +23 | 64 | |
| 2 | 34 | 58 - 34 | +24 | 63 | |
| 3 | 34 | 50 - 30 | +20 | 62 | |
| 4 | 34 | 53 - 38 | +15 | 55 | |
| 5 | 34 | 49 - 42 | +7 | 54 | |
| 6 | 34 | 49 - 37 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 40 - 34 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 35 - 34 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 38 | +5 | 46 | |
| 10 | 34 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 47 | -2 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 37 - 42 | -5 | 41 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 35 | |
| 15 | 34 | 38 - 54 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 34 - 50 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 30 - 64 | -34 | 29 | |
| 18 | 34 | 29 - 54 | -25 | 27 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
43Ghi được59
62Thủng lưới46
1.02Bàn thắng mỗi trận1.34
10Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai31