Pacos Ferreira vs AVS Futebol SAD
Tỷ số chung cuộc: Pacos Ferreira 0-4 AVS Futebol SAD tại Liga Portugal 2, 30 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Pacos Ferreira thắng 0, hòa 0, AVS Futebol SAD thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 31
- Sân vận động
- Estádio da Capital do Móvel, Paços de Ferreira
- Phong độ
- LLLDD Pacos Ferreira
- DDWLD AVS Futebol SAD
- 28' 0-1 Talles Wander
- 37' Fábio Pacheco
- 39' Fernando Fonseca
- 45' Matchoi Djaló
- HT0-1
- 46' Léo Alaba
- 46' ▲ Welton ▼ Zé Uilton
- 46' ▲ Costinha ▼ J. Gorby
- 53' 0-2 J. Mercado
- 55' Welton
- 60' Luís Silva
- 65' 0-3 J. Mercado
- 66' ▲ Samuel Granada ▼ Talles Wander
- 66' ▲ B. Akinsola ▼ Stênio
- 67' ▲ Antunes ▼ Simão Rocha
- 67' ▲ Pablo ▼ Rui Fonte
- 74' ▲ M. Moreno ▼ B. Cipenga
- 77' ▲ Y. Mena ▼ J. Mercado
- 77' ▲ Gustavo Mendonça ▼ Fábio Pacheco
- 81' 0-4 Y. Mena
- 84' ▲ I. Dioh ▼ Benny
- FT0-4
Đội hình
- 12Jeimes
- 21Aldair
- 4Pedro Ganchas
- 23E. Ferigra
- 14Simão Rocha ▼ 67'
- 22Luíz Carlos
- 29J. Gorby ▼ 46'
- 9Zé Uilton ▼ 46'
- 10Matchoi Djaló
- 77B. Cipenga ▼ 74'
- 19Rui Fonte ▼ 67'
Dự bị 9
- 8Welton ▲ 46'
- 30Costinha ▲ 46'
- 5Antunes ▲ 67'
- 97Pablo ▲ 67'
- 7M. Moreno ▲ 74'
- 2Ícaro Silva
- 17Marcos Paulo
- 28Marafona
- 50Jójó
- 88Pedro Trigueira
- 22Léo Alaba
- 40Clayton
- 41A. Correia
- 2Fernando Fonseca
- 6Fábio Pacheco ▼ 77'
- 7Luís Silva
- 11Stênio ▼ 66'
- 8Benny ▼ 84'
- 17J. Mercado ▼ 77'
- 19Talles Wander ▼ 66'
Dự bị 9
- 70Samuel Granada ▲ 66'
- 90B. Akinsola ▲ 66'
- 16Y. Mena ▲ 77'
- 23Gustavo Mendonça ▲ 77'
- 10I. Dioh ▲ 84'
- 5Jorge Teixeira
- 12Edson Farias
- 20João Amorim
- 93Simão
Thống kê
02
40
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 19 | +29 | 73 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 50 - 34 | +16 | 64 | |
| 4 | 34 | 52 - 29 | +23 | 64 | |
| 5 | 34 | 42 - 35 | +7 | 52 | |
| 6 | 34 | 46 - 43 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 48 | |
| 8 | 34 | 48 - 48 | 0 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 51 | 0 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 38 | -2 | 43 | |
| 12 | 34 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 13 | 34 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 29 - 38 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 37 - 54 | -17 | 34 | |
| 16 | 34 | 31 - 49 | -18 | 31 | |
| 17 | 34 | 30 - 59 | -29 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 59 | -31 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu49
44Ghi được73
41Thủng lưới51
1.16Bàn thắng mỗi trận1.49
11Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai33