AVS Futebol SAD vs Pacos Ferreira
Tỷ số chung cuộc: AVS Futebol SAD 2-0 Pacos Ferreira tại Liga Portugal 2, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: AVS Futebol SAD thắng 3, hòa 0, Pacos Ferreira thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 14
- Sân vận động
- Estádio Clube Desportivo das Aves, Vila das Aves
- Phong độ
- DDWLD AVS Futebol SAD
- LLLDD Pacos Ferreira
- 12' Brian Cipenga
- 18' Pedro Ganchasphản lưới 1-0
- HT1-0
- 68' Bernardo Martins
- 68' ▲ I. Dioh ▼ J. Mercado
- 70' ▲ Simão Rocha ▼ Antunes
- 70' ▲ A. Chibozo ▼ Luíz Carlos
- 74' ▲ Fábio Pacheco ▼ Luís Silva
- 74' ▲ João Amorim ▼ Bernardo Martins
- 79' Nenê11m 2-0
- 82' ▲ João Celeri ▼ B. Cipenga
- 83' Fábio Pacheco
- 85' Erick Ferigra
- 90'+4 Tiago Ribeiro
- 90'+2 ▲ B. Sangaré ▼ Nenê
- 90'+2 ▲ Gustavo Mendonça ▼ Vasco Lopes
- 90'+1 ▲ Tiago Ribeiro ▼ Welton
- FT2-0
Đội hình
- 88Pedro Trigueira
- 22Léo Alaba
- 40Clayton
- 41A. Correia
- 98Zé Ricardo
- 47Jonatan Lucca
- 7Luís Silva ▼ 74'
- 8Bernardo Martins ▼ 74'
- 17J. Mercado ▼ 68'
- 26Vasco Lopes ▼ 90'
- 18Nenê ▼ 90'
Dự bị 9
- 10I. Dioh ▲ 68'
- 6Fábio Pacheco ▲ 74'
- 20João Amorim ▲ 74'
- 9B. Sangaré ▲ 90'
- 23Gustavo Mendonça ▲ 90'
- 2Fernando Fonseca
- 5Jorge Teixeira
- 25Ricardo Dias
- 93Simão
- 28Marafona
- 50Jójó
- 23E. Ferigra
- 4Pedro Ganchas
- 5Antunes ▼ 70'
- 22Luíz Carlos ▼ 70'
- 29J. Gorby
- 8Welton ▼ 90'
- 10Matchoi Djaló
- 19Rui Fonte
- 77B. Cipenga ▼ 82'
Dự bị 9
- 14Simão Rocha ▲ 70'
- 27A. Chibozo ▲ 70'
- 99João Celeri ▲ 82'
- 18Tiago Ribeiro ▲ 90'
- 2Ícaro Silva
- 12Jeimes
- 17Marcos Paulo
- 20Luís Bastos
- 26Robson Reis
Thống kê
02⚑6
⚑630
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm10
3Trúng đích3
6Chệch đích6
6Phạt góc6
3Việt vị1
16Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 19 | +29 | 73 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 50 - 34 | +16 | 64 | |
| 4 | 34 | 52 - 29 | +23 | 64 | |
| 5 | 34 | 42 - 35 | +7 | 52 | |
| 6 | 34 | 46 - 43 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 48 | |
| 8 | 34 | 48 - 48 | 0 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 51 | 0 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 38 | -2 | 43 | |
| 12 | 34 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 13 | 34 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 29 - 38 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 37 - 54 | -17 | 34 | |
| 16 | 34 | 31 - 49 | -18 | 31 | |
| 17 | 34 | 30 - 59 | -29 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 59 | -31 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu38
73Ghi được44
51Thủng lưới41
1.49Bàn thắng mỗi trận1.16
18Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai23