AVS Futebol SAD
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
C.S. Marítimo

AVS Futebol SAD vs C.S. Marítimo

Tỷ số chung cuộc: AVS Futebol SAD 3-2 C.S. Marítimo tại Liga Portugal 2, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: AVS Futebol SAD thắng 2, hòa 0, C.S. Marítimo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 19
Sân vận động
Estádio Clube Desportivo das Aves, Vila das Aves
Phong độ
DDWLD AVS Futebol SAD
WWDLL C.S. Marítimo
  1. 16' Nenê 1-0
  2. 21' José Bica
  3. 28' 1-1 Platiny11m
  4. 34' Ibrahima Guirassy
  5. 39' 1-2 Bica
  6. 45'+2 Nenê 2-2
  7. HT2-2
  8. 48' Vasco Lopes 3-2
  9. 60' Léo Alaba
  10. 61' Nenê
  11. 63' Luís Silva
  12. 64' F. Cann Bica
  13. 64' P. Borukov Diogo Mendes
  14. 71' Y. Mena Edson Farias
  15. 71' Stênio Vasco Lopes
  16. 74' Fernando Fonseca
  17. 80' Fábio Pacheco Bernardo Martins
  18. 80' João Amorim Luís Silva
  19. 80' Bernardo Gomes Platiny
  20. 89' Jorge Teixeira Nenê
  21. FT3-2

Đội hình

AVS Futebol SAD Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jorge Costa
  1. 88Pedro Trigueira
  2. 2Fernando Fonseca
  3. 40Clayton
  4. 41A. Correia
  5. 22Léo Alaba
  6. 47Jonatan Lucca
  7. 7Luís Silva ▼ 80'
  8. 12Edson Farias ▼ 71'
  9. 8Bernardo Martins ▼ 80'
  10. 26Vasco Lopes ▼ 71'
  11. 18Nenê ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 16Y. Mena ▲ 71'
  2. 11Stênio ▲ 71'
  3. 6Fábio Pacheco ▲ 80'
  4. 20João Amorim ▲ 80'
  5. 5Jorge Teixeira ▲ 89'
  6. 9B. Sangaré
  7. 93Simão
  8. 23Gustavo Mendonça
  9. 98Zé Ricardo
C.S. Marítimo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Fábio Pereira
  1. 27A. Abedzadeh
  2. 2Igor Julião
  3. 25Renê Santos
  4. 33Erivaldo Almeida
  5. 45Fábio China
  6. 23Bruno Xadas
  7. 98Ibrahima
  8. 6Diogo Mendes ▼ 64'
  9. 11Lucas Silva ▼ 80'
  10. 79Bica ▼ 64'
  11. 99Platiny ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 70F. Cann ▲ 64'
  2. 19P. Borukov ▲ 64'
  3. 20Bernardo Gomes ▲ 80'
  4. 10João Tavares
  5. 13D. Collard
  6. 21Tomás Domingos
  7. 77Francisco França
  8. 96Pedro Teixeira
  9. 3Rodrigo Borges

Thống kê

042
420
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm11
3Trúng đích4
3Chệch đích3
2Bị chặn4
2Phạt góc4
1Việt vị4
19Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
C.D. Santa Clara
34 48 - 19 +29 73
2
C.D. Nacional
34 66 - 35 +31 71
3
AVS Futebol SAD
34 50 - 34 +16 64
4
C.S. Marítimo
34 52 - 29 +23 64
5
Pacos Ferreira
34 42 - 35 +7 52
6
Tondela
34 46 - 43 +3 49
7
S.C.U. Torreense
34 40 - 37 +3 48
8
S.L. Benfica B
34 48 - 48 0 45
9
Mafra
34 40 - 42 -2 44
10
F.C. Porto B
34 51 - 51 0 44
11
Academico Viseu
34 36 - 38 -2 43
12
U.D. Leiria
34 44 - 40 +4 42
13
Penafiel
34 31 - 39 -8 39
14
Leixões SC
34 29 - 38 -9 37
15
Oliveirense
34 37 - 54 -17 34
16
Feirense
34 31 - 49 -18 31
17
Vilaverdense
34 30 - 59 -29 27
18
C.F. Os Belenenses
34 28 - 59 -31 26
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu39
73Ghi được63
51Thủng lưới37
1.49Bàn thắng mỗi trận1.62
18Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu