Feirense vs AVS Futebol SAD
Tỷ số chung cuộc: Feirense 1-2 AVS Futebol SAD tại Liga Portugal 2, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Feirense thắng 0, hòa 0, AVS Futebol SAD thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Marcolino de Castro, Santa Maria da Feira
- Phong độ
- DLLLL Feirense
- LDDWL AVS Futebol SAD
- 8' Ze Ricardo
- 21' 0-1 Vasco Lopes
- 24' Rúben Alves 1-1
- HT1-1
- 61' L. Silva
- 62' ▲ Diogo Brás ▼ Bruno Silva
- 62' ▲ João Paredes ▼ Zidane Banjaqui
- 65' ▲ B. Sangaré ▼ Gustavo Mendonça
- 65' ▲ I. Dioh ▼ Nenê
- 65' ▲ João Amorim ▼ Luís Silva
- 66' H. Jocu
- 68' ▲ Washington Santana ▼ Henrique Jocú
- 75' ▲ Carlos Silva ▼ Vasco Lopes
- 77' ▲ Ricardo Dias ▼ Clayton
- 80' ▲ Malam Camará ▼ O. Ochowechi
- 80' ▲ Dudu ▼ Picas
- 82' 1-2 Jonatan Lucca11m
- 85' Carlos Daniel
- 90'+3 C. Moreira
- FT1-2
Đội hình
- 24Andorinha
- 3Cláudio Silva
- 4A. Shimaga
- 76Filipe Almeida
- 35Sérgio Conceição
- 11Zidane Banjaqui ▼ 62'
- 27Henrique Jocú ▼ 68'
- 5Bruno Silva ▼ 62'
- 37Picas ▼ 80'
- 10O. Ochowechi ▼ 80'
- 88Rúben Alves
Dự bị 9
- 7Diogo Brás ▲ 62'
- 9João Paredes ▲ 62'
- 6Washington Santana ▲ 68'
- 71Malam Camará ▲ 80'
- 77Dudu ▲ 80'
- 2Wellington Manzoli
- 8Ronaldo Camará
- 70João Castro
- 99Pedro Mateus
- 88Pedro Trigueira
- 98Zé Ricardo
- 40Clayton ▼ 77'
- 41A. Correia
- 22Léo Alaba
- 47Jonatan Lucca
- 23Gustavo Mendonça ▼ 65'
- 17J. Mercado
- 7Luís Silva ▼ 65'
- 26Vasco Lopes ▼ 75'
- 18Nenê ▼ 65'
Dự bị 9
- 9B. Sangaré ▲ 65'
- 10I. Dioh ▲ 65'
- 20João Amorim ▲ 65'
- 77Carlos Silva ▲ 75'
- 25Ricardo Dias ▲ 77'
- 2Fernando Fonseca
- 6Fábio Pacheco
- 12Edson Farias
- 93Simão
Thống kê
02⚑5
⚑830
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm17
3Trúng đích9
4Chệch đích5
3Bị chặn3
5Phạt góc8
2Việt vị2
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 19 | +29 | 73 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 50 - 34 | +16 | 64 | |
| 4 | 34 | 52 - 29 | +23 | 64 | |
| 5 | 34 | 42 - 35 | +7 | 52 | |
| 6 | 34 | 46 - 43 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 48 | |
| 8 | 34 | 48 - 48 | 0 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 51 | 0 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 38 | -2 | 43 | |
| 12 | 34 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 13 | 34 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 29 - 38 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 37 - 54 | -17 | 34 | |
| 16 | 34 | 31 - 49 | -18 | 31 | |
| 17 | 34 | 30 - 59 | -29 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 59 | -31 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu49
39Ghi được73
57Thủng lưới51
0.98Bàn thắng mỗi trận1.49
10Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn25
17Hiệp hai33