C.F. Os Belenenses vs Mafra
Tỷ số chung cuộc: C.F. Os Belenenses 1-1 Mafra tại Liga Portugal 2, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: C.F. Os Belenenses thắng 3, hòa 3, Mafra thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 3
- Sân vận động
- Estádio do Restelo, Lisboa
- Phong độ
- WWWWW C.F. Os Belenenses
- DLWWL Mafra
- 13' ▲ V. Bak Jensen ▼ Pedro Barcelos
- 37' ▲ Clé ▼ Felipe Dini
- 40' Midana Sambú 1-0
- 45'+5 Miguel Sousa
- 45'+5 R. Correia
- HT1-0
- 46' ▲ Lucas Gabriel ▼ Madi Queta
- 46' ▲ F. Etim ▼ Diogo Almeida
- 48' Guilherme
- 58' 1-1 Rui Correiaphản lưới
- 65' ▲ Danilson Tavares ▼ Duarte Valente
- 65' ▲ Rúben Pina ▼ Midana Sambú
- 77' ▲ C. Kouakou ▼ A. Nibe
- 80' C. Attard
- 86' ▲ J. Moreno ▼ Mesaque Dju
- 87' ▲ André Serra ▼ C. Attard
- 87' ▲ Chapi Romano ▼ Saná Gomes
- 90'+6 C. Akas
- FT1-1
Đội hình
- 22David Grilo
- 18C. Attard ▼ 87'
- 33Rui Correia
- 37C. Akas
- 92Saná Gomes ▼ 87'
- 28Hélio Cruz
- 19Duarte Valente ▼ 65'
- 12Felipe Dini ▼ 37'
- 11Midana Sambú ▼ 65'
- 9Ricardo Matos
- 77M. Keita
Dự bị 9
- 7Clé ▲ 37'
- 8Danilson Tavares ▲ 65'
- 21Rúben Pina ▲ 65'
- 13André Serra ▲ 87'
- 16Chapi Romano ▲ 87'
- 6Filipe Chaby
- 14Guilherme Oliveira
- 17Tiago Moninhas
- 48Tiago Manso
- 16E. Ólafsson
- 15Gui Ferreira
- 5Pedro Barcelos ▼ 13'
- 4João Goulart
- 19O. Diao
- 20Miguel Sousa
- 6P. Bravo
- 23Madi Queta ▼ 46'
- 7Mesaque Dju ▼ 86'
- 9Diogo Almeida ▼ 46'
- 27A. Nibe ▼ 77'
Dự bị 9
- 66V. Bak Jensen ▲ 13'
- 8Lucas Gabriel ▲ 46'
- 21F. Etim ▲ 46'
- 3C. Kouakou ▲ 77'
- 11J. Moreno ▲ 86'
- 1André Paulo
- 17André Lopes
- 28V. Byskov
- 44P. Texel
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 19 | +29 | 73 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 50 - 34 | +16 | 64 | |
| 4 | 34 | 52 - 29 | +23 | 64 | |
| 5 | 34 | 42 - 35 | +7 | 52 | |
| 6 | 34 | 46 - 43 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 48 | |
| 8 | 34 | 48 - 48 | 0 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 51 | 0 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 38 | -2 | 43 | |
| 12 | 34 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 13 | 34 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 29 - 38 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 37 - 54 | -17 | 34 | |
| 16 | 34 | 31 - 49 | -18 | 31 | |
| 17 | 34 | 30 - 59 | -29 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 59 | -31 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
46Ghi được52
76Thủng lưới51
1.07Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai26