Mafra
1 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
C.F. Os Belenenses

Mafra vs C.F. Os Belenenses

Tỷ số chung cuộc: Mafra 1-4 C.F. Os Belenenses tại Liga 3, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mafra thắng 0, hòa 3, C.F. Os Belenenses thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga 3 · Promotion Group · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Municipal de Mafra, Mafra
Phong độ
DLWWL Mafra
WWWWW C.F. Os Belenenses
  1. 6' 0-1 D. Horta Leitao · Duda
  2. 9' S. Iheanacho · R. Rossi 1-1
  3. 18' K. Alves
  4. 32' T. Morgado
  5. 41' B. Sambu
  6. 45' 1-2 D. Horta Leitao
  7. 45' 1-3 E. Souza
  8. HT1-3
  9. 49' Yellow Card
  10. 53' J. Machado M. Bandarra
  11. 56' M. Ninte R. Moreira
  12. 61' Duda
  13. 65' L. Neves Andrey
  14. 65' S. So M. Niang
  15. 67' J. Machado
  16. 69' W. Eduardo E. Souza
  17. 69' M. Sambu Duda
  18. 78' E. Fati R. Matos
  19. 84' J. Teixeira T. Morgado
  20. 84' A. Valente A. Afonso
  21. 90' 1-4 D. Horta Leitao · W. Eduardo
  22. FT1-4

Đội hình

Mafra HLV: Orest Shala
  1. 33P. Silva
  2. 3K. Alves
  3. 2M. Camara
  4. 29R. Rossi
  5. 66J. Ferreira
  6. 39Andrey ▼ 65'
  7. 46B. Sambu
  8. 90R. Moreira ▼ 56'
  9. 7R. Matos ▼ 78'
  10. 9M. Niang ▼ 65'
  11. 19S. Iheanacho

Dự bị 9

  1. 1F. Lemos
  2. 4M. Queta
  3. 6R. Pinto
  4. 8V. Goncalves
  5. 85L. Neves ▲ 65'
  6. 27J. Precatado
  7. 30M. Ninte ▲ 56'
  8. 96S. So ▲ 65'
  9. 10E. Fati ▲ 78'
C.F. Os Belenenses
  1. 99G. Oliveira
  2. 22M. Bandarra ▼ 53'
  3. 39A. Pinto
  4. 66Cesinha
  5. 27E. Barros
  6. 20D. Paulo
  7. 14A. Afonso ▼ 84'
  8. 21T. Morgado ▼ 84'
  9. 11Duda ▼ 69'
  10. 9E. Souza ▼ 69'
  11. 17D. Horta Leitao

Dự bị 9

  1. 28G. Pinto
  2. 15J. Lucas
  3. 2J. Machado ▲ 53'
  4. 5J. Teixeira ▲ 84'
  5. 19A. Valente ▲ 84'
  6. 7W. Eduardo ▲ 69'
  7. 89J. Gastao
  8. 10M. Sambu ▲ 69'
  9. 23Bruninho

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Amarante
18 19 - 17 +2 29
3
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
18 29 - 18 +11 28
3
C.F. Os Belenenses
14 25 - 16 +9 26
4
Sporting CP B
14 16 - 17 -1 17
5
Lusitano Évora 1911
18 19 - 19 0 22
5
Mafra
14 17 - 24 -7 17
5
Paredes
18 22 - 12 +10 27
6
Atlético CP
18 16 - 17 -1 22
6
S.C. Braga B
18 16 - 17 -1 25
6
Varzim
14 13 - 19 -6 14
7
Amora
18 19 - 22 -3 21
7
Fafe
18 23 - 21 +2 24
7
União Santarém
14 13 - 20 -7 10
8
AD Marco 09
18 15 - 22 -7 19
8
Caldas
18 17 - 23 -6 21
8
Trofense
14 7 - 16 -9 10
9
1º Dezembro
18 13 - 21 -8 17
9
São João Ver
18 11 - 26 -15 14
10
Sanjoanense
18 20 - 32 -12 13
10
SC Covilha
18 10 - 24 -14 14
Promotion round Play-off Relegation Round

So sánh

34Trận đấu39
47Ghi được58
44Thủng lưới37
1.38Bàn thắng mỗi trận1.49
11Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu