C.F. Estrela da Amadora vs S.C.U. Torreense
Tỷ số chung cuộc: C.F. Estrela da Amadora 1-0 S.C.U. Torreense tại Liga Portugal 2, 18 tháng 3, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 25
- Sân vận động
- Estádio José Gomes, Amadora
- Trọng tài
- Flávio Lima
- Phong độ
- DDWDW C.F. Estrela da Amadora
- DDLWD S.C.U. Torreense
- 15' Cicero
- 23' Ronaldo Tavares 1-0
- 45' Jean Felipe
- HT1-0
- 49' Gustavo Marques
- 61' ▲ Harramiz ▼ Frédéric Maciel
- 61' ▲ Renato Santos ▼ Patrick
- 62' ▲ L. Fall ▼ Capita
- 62' ▲ R. N'do ▼ Mário Balbúrdia
- 65' Rui Correia
- 71' Latyr Fall
- 72' ▲ João Silva ▼ Ronaldo Tavares
- 72' ▲ S. Godoy ▼ Cícero
- 72' ▲ J. Lukić ▼ João Vieira
- 73' ▲ Aloísio Genézio ▼ S. Guzmán
- 80' ▲ Diogo Salomão ▼ Kikas
- 81' ▲ J. Balanta ▼ Diego Raposo
- 87' Jovan Lukić
- FT1-0
Đội hình
- 30Bruno Brígido
- 4Kialonda Gaspar
- 33Rui Correia
- 70Mansur
- 12Jean Felipe
- 32S. Guzmán ▼ 73'
- 8Mário Balbúrdia ▼ 62'
- 17João Reis
- 20Ronaldo Tavares ▼ 72'
- 29Kikas ▼ 80'
- 10Capita ▼ 62'
Dự bị 9
- 24L. Fall ▲ 62'
- 77R. N'do ▲ 62'
- 9João Silva ▲ 72'
- 6Aloísio Genézio ▲ 73'
- 11Diogo Salomão ▲ 80'
- 1António Filipe
- 2J. Omorwa
- 18Vitó
- 27Hevertton
- 1Vagner
- 2Nuno Campos
- 5João Afonso
- 70Gustavo Marques
- 14Simão Rocha
- 11Diego Raposo ▼ 81'
- 66João Lameira
- 97Cícero ▼ 72'
- 7Frédéric Maciel ▼ 61'
- 29Patrick ▼ 61'
- 17João Vieira ▼ 72'
Dự bị 9
- 10Harramiz ▲ 61'
- 67Renato Santos ▲ 61'
- 9S. Godoy ▲ 72'
- 88J. Lukić ▲ 72'
- 30J. Balanta ▲ 81'
- 8Guilherme Morais
- 34João Paulo
- 80Keffel
- 99Carlos Henriques
Thống kê
03⚑6
⚑930
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm7
4Trúng đích3
2Chệch đích3
4Bị chặn1
6Phạt góc9
4Việt vị1
18Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 38 | +39 | 79 | |
| 2 | 34 | 57 - 34 | +23 | 69 | |
| 3 | 34 | 55 - 35 | +20 | 63 | |
| 4 | 34 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 5 | 34 | 48 - 40 | +8 | 51 | |
| 6 | 34 | 46 - 49 | -3 | 47 | |
| 7 | 34 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 41 | -3 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 50 | +1 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 47 | -11 | 39 | |
| 13 | 34 | 35 - 46 | -11 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 38 | |
| 15 | 34 | 38 - 49 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 59 | -18 | 35 | |
| 17 | 34 | 31 - 51 | -20 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 57 | -26 | 28 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
69Ghi được50
49Thủng lưới52
1.6Bàn thắng mỗi trận1.19
11Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai24