Associação Académica de Coimbra - O.A.F. vs S.L. Benfica B
Tỷ số chung cuộc: Associação Académica de Coimbra - O.A.F. 1-0 S.L. Benfica B tại Liga Portugal 2, 16 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Associação Académica de Coimbra - O.A.F. thắng 4, hòa 2, S.L. Benfica B thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 33
- Sân vận động
- Estádio EFAPEL, Coimbra
- Trọng tài
- Fábio Veríssimo
- Phong độ
- WWLLL Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
- WDLLW S.L. Benfica B
- HT0-0
- 46' ▲ Tomás Araújo ▼ Morato
- 54' ▲ Silvério ▼ Zé Castro
- 60' ▲ Rafael Brito ▼ Martim Neto
- 60' ▲ Úmaro Embaló ▼ Samuel Pedro
- 61' Branimir Kalaica
- 62' Bruno Teles11m 1-0
- 64' Fabiano
- 66' ▲ Leandro Sanca ▼ M. Mayambela
- 71' Traquina
- 72' ▲ I. Vukotić ▼ Diogo Mendes
- 75' Filipe Cruz
- 82' ▲ Luis Lopes ▼ David Tavares
- 90' Rafael Brito
- 90'+4 ▲ Dani Costa ▼ M. Bouldini
- 90'+4 ▲ Filipe Chaby ▼ Guima
- FT1-0
Đội hình
- 91Mika
- 83Zé Castro ▼ 54'
- 5Bruno Teles
- 33Rafael Vieira
- 80Fabiano
- 95Guima ▼ 90'
- 16Diogo Pereira
- 88Mimito Biai
- 20Traquina
- 29M. Mayambela ▼ 66'
- 10M. Bouldini ▼ 90'
Dự bị 9
- 4Silvério ▲ 54'
- 11Leandro Sanca ▲ 66'
- 9Dani Costa ▲ 90'
- 70Filipe Chaby ▲ 90'
- 8Pedro Pinto
- 13Fábio Vianna
- 21V. Stojković
- 23Mike
- 31Kay
- 1M. Svilar
- 75B. Kalaica
- 63G. Frimpong
- 91Morato ▼ 46'
- 87Diogo Mendes ▼ 72'
- 43David Tavares ▼ 82'
- 76Martim Neto ▼ 60'
- 47Tiago Gouveia
- 70Filipe Cruz
- 41Samuel Pedro ▼ 60'
- 39Henrique Araújo
Dự bị 9
- 72Tomás Araújo ▲ 46'
- 68Rafael Brito ▲ 60'
- 85Úmaro Embaló ▲ 60'
- 81I. Vukotić ▲ 72'
- 42Luis Lopes ▲ 82'
- 62Fábio Baptista
- 65Rafael Rodrigues
- 74K. Csoboth
- 83C. Dos Santos
Thống kê
02⚑4
⚑730
51%Kiểm soát bóng49%
6Dứt điểm4
1Trúng đích1
5Chệch đích3
4Phạt góc7
4Việt vị3
18Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 55 - 26 | +29 | 70 | |
| 2 | 34 | 59 - 35 | +24 | 66 | |
| 3 | 34 | 45 - 25 | +20 | 65 | |
| 4 | 34 | 46 - 30 | +16 | 62 | |
| 5 | 34 | 48 - 33 | +15 | 58 | |
| 6 | 34 | 46 - 36 | +10 | 57 | |
| 7 | 34 | 42 - 42 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 44 | |
| 9 | 34 | 41 - 46 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 35 - 43 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 12 | 34 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 13 | 34 | 36 - 42 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 15 | 34 | 26 - 44 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 45 - 52 | -7 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 18 | 34 | 25 - 49 | -24 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu34
50Ghi được52
34Thủng lưới43
1.35Bàn thắng mỗi trận1.53
12Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai28