Associação Académica de Coimbra - O.A.F. vs S.L. Benfica B
Tỷ số chung cuộc: Associação Académica de Coimbra - O.A.F. 1-0 S.L. Benfica B tại Liga Portugal 2, 5 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Associação Académica de Coimbra - O.A.F. thắng 4, hòa 2, S.L. Benfica B thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 8
- Sân vận động
- Estádio EFAPEL, Coimbra
- Trọng tài
- Rui Oliveira
- Phong độ
- WWLLL Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
- WDLLW S.L. Benfica B
- 23' H. Pedro
- 32' N. Santos
- 38' Silvério 1-0
- 43' Hwang Mun-Ki
- HT1-0
- 46' ▲ Umaro Embaló ▼ Rodrigo Conceição
- 46' ▲ Gonçalo Ramos ▼ Pedro Henrique
- 60' B. Kalaica
- 69' ▲ Tiago Dantas ▼ I. Vukotić
- 71' ▲ Romário ▼ Derik Lacerda
- 73' J. Ferreira
- 77' ▲ Traquina ▼ Hwang Mun Ki
- 80' R. Dias
- 82' T. Dantas
- 82' Silverio
- 89' ▲ Pedro Pinto ▼ Mendes
- FT1-0
Đội hình
- 91Mika
- 83Zé Castro
- 23Mike
- 5Mauro Cerqueira
- 4Silvério
- 6Ricardo Dias
- 10Leandro Silva
- 16Mendes ▼ 89'
- 8Hwang Mun Ki ▼ 77'
- 27Derik Lacerda ▼ 71'
- 17B. Osei
Dự bị 7
- 11Romário ▲ 71'
- 20Traquina ▲ 77'
- 88Pedro Pinto ▲ 89'
- 9Hugo Almeida
- 21D. Mantilla
- 24Tiago Pereira
- 44Yuri
- 1M. Svilar
- 75B. Kalaica
- 63G. Owusu
- 82João Ferreira
- 38Morato
- 81I. Vukotić ▼ 69'
- 87Diogo Mendes
- 77Nuno Santos
- 93Pedro Henrique ▼ 46'
- 92David Tavares
- 53Rodrigo Conceição ▼ 46'
Dự bị 7
- 85Umaro Embaló ▲ 46'
- 88Gonçalo Ramos ▲ 46'
- 86Tiago Dantas ▲ 69'
- 68Rafael Brito
- 89Pedro Álvaro
- 98Fábio Duarte
- 74K. Csoboth
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 36 - 16 | +20 | 50 | |
| 2 | 24 | 35 - 22 | +13 | 48 | |
| 3 | 24 | 27 - 18 | +9 | 42 | |
| 4 | 24 | 35 - 26 | +9 | 39 | |
| 5 | 24 | 33 - 24 | +9 | 39 | |
| 6 | 24 | 32 - 31 | +1 | 37 | |
| 7 | 24 | 34 - 26 | +8 | 35 | |
| 8 | 24 | 21 - 24 | -3 | 34 | |
| 9 | 24 | 23 - 22 | +1 | 33 | |
| 10 | 24 | 36 - 31 | +5 | 32 | |
| 11 | 24 | 29 - 27 | +2 | 32 | |
| 12 | 24 | 26 - 26 | 0 | 32 | |
| 13 | 24 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 14 | 24 | 23 - 24 | -1 | 28 | |
| 15 | 24 | 31 - 35 | -4 | 28 | |
| 16 | 24 | 27 - 45 | -18 | 24 | |
| 17 | 24 | 20 - 42 | -22 | 17 | |
| 18 | 24 | 19 - 47 | -28 | 11 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu24
38Ghi được31
31Thủng lưới35
1.31Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai18