C.D. Nacional
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Alverca

C.D. Nacional vs Alverca

Tỷ số chung cuộc: C.D. Nacional 1-3 Alverca tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: C.D. Nacional thắng 1, hòa 0, Alverca thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 6
Phong độ
WLLLL C.D. Nacional
DLDLW Alverca
  1. 18' Yaya Bojang
  2. 34' 0-1 Francisco Chissumba · Francisco Chiquinho
  3. 36' 0-2 Dawda Camara Sankharé · Diogo Spencer
  4. 42' 0-3 Dawda Camara Sankharé · Diogo Spencer
  5. 45' Matchoi Djaló Daniel de Melo Araujo Junior
  6. 45' Song Min-kyu Markus Jensen
  7. HT0-3
  8. 48' Dawda Camara Sankharé
  9. 54' Chiheb Labidi Matheus dos Santos Dias
  10. 65' Matheus Franca Francisco Chiquinho
  11. 66' André Vidigal Lucas Figueiredo dos Santos
  12. 69' Allen Obando Stavros Gavriel
  13. 72' Vivaldo Semedo Dawda Camara Sankharé
  14. 73' Diogo Spencer
  15. 78' Fernando Nava Ortega Pablo Ruan
  16. 79' Rayan Lucas Davy Gui
  17. 79' Cedric Nuozzi Isaac James
  18. 81' Matchoi Djaló 1-3
  19. FT1-3

Đội hình

C.D. Nacional Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Alexandre Santos
  1. 1Renato Bellucci 6.2
  2. 52Wesley Gasolina 6.4
  3. 33Francisco Gonçalves 6.7
  4. 38Zé Vitor 7.2
  5. 21W. Kokolo 7.2
  6. 10Daniel Júnior ▼ 45' 6.1
  7. 6Matheus Dias ▼ 54' 6.0
  8. 8Miguel Baeza 6.3
  9. 11S. Gavriel ▼ 69' 6.1
  10. 99Pablo Ruan ▼ 78' 6.5
  11. 7M. Jensen ▼ 45' 6.8

Dự bị 12

  1. 50Kevyn
  2. 17F. Nava 6.3
  3. 9A. Obando ▲ 69' 6.5
  4. 20Matchoi Djaló ▲ 45' 6.9
  5. 26Joel da Silva
  6. 15C. Labidi ▲ 54' 6.2
  7. 23Mateus Iseppe
  8. 12Song Min-Kyu ▲ 45' 6.7
  9. 2Daniel Isai de la Cruz de la Cruz
  10. 88Deivison
  11. 13João Gonçalves
  12. 14Ivanildo Fernandes
Alverca Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Sérgio Ferreira
  1. 31Matheus Mendes 6.3
  2. 4Y. Bojang 6.7
  3. 21Sergi Gómez 6.9
  4. 12I. James ▼ 79' 7.0
  5. 20Diogo Filipe Spencer Marques ⇢2 8.3
  6. 6D. Gui ▼ 79' 6.4
  7. 25Ian Luccas 6.2
  8. 55Francisco Chissumba 8.2
  9. 10Chiquinho 7.0
  10. 19D. Camara ⚽2 8.6
  11. 22Figueiredo 6.4

Dự bị 12

  1. 15I. Julian
  2. 18Z. Kassary
  3. 26Matheus França ▲ 65' 6.5
  4. 11C. Nuozzi ▲ 79' 6.7
  5. 23André Paulo
  6. 35Rayan 6.5
  7. 9Vivaldo Semedo ▲ 72' 6.6
  8. 27Toni Tamarit
  9. 7André Vidigal ▲ 66' 6.0
  10. 93Zé Rafael
  11. 91Jhonatan
  12. 17S. Merheg

Thống kê

002
030
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm10
3Trúng đích7
9Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn0
2Phạt góc0
0Việt vị1
7Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
474Chuyền bóng360
392Chuyền chính xác291

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
6 15 - 2 +13 18
2
S.L. Benfica
6 21 - 4 +17 16
3
Sporting CP
6 15 - 6 +9 14
4
C.D. Santa Clara
6 11 - 4 +7 14
5
F.C. Arouca
6 8 - 5 +3 10
6
C.F. Estrela da Amadora
6 14 - 12 +2 10
7
S.C. Braga
5 7 - 5 +2 10
8
Academico Viseu
6 7 - 9 -2 8
9
Gil Vicente F.C.
5 4 - 4 0 7
10
C.S. Marítimo
6 7 - 11 -4 7
11
Moreirense F.C.
6 7 - 13 -6 7
12
Alverca
6 8 - 11 -3 5
13
F.C. Famalicão
6 5 - 7 -2 4
14
Vitória S.C.
6 4 - 7 -3 4
15
C.D. Nacional
6 7 - 11 -4 4
16
Rio Ave F.C.
6 5 - 14 -9 4
17
G.D. Estoril Praia
6 2 - 8 -6 2
18
Casa Pia A.C.
6 1 - 15 -14 1
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

11Trận đấu11
12Ghi được14
19Thủng lưới13
1.09Bàn thắng mỗi trận1.27
2Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu