C.D. Nacional vs Alverca
Tỷ số chung cuộc: C.D. Nacional 1-0 Alverca tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: C.D. Nacional thắng 1, hòa 0, Alverca thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 30
- Phong độ
- WLLLL C.D. Nacional
- DLDLW Alverca
- 38' Rhaldney
- HT0-0
- 46' ▲ D. Gui ▼ Rhaldney
- 63' ▲ F. Soares ▼ Daniel Junior
- 67' J. Ramirez · Jose Gomes 1-0
- 75' ▲ Marezi ▼ Sandro Lima
- 75' ▲ M. Clairicia ▼ Figueiredo
- 75' ▲ V. Moreira ▼ Lincoln
- 78' Chiheb Labidi
- 87' Gabriel Veron
- 87' ▲ Matheus Dias ▼ Gabriel Veron
- 88' ▲ Z. Kassary ▼ Chiquinho
- 90'+3 ▲ J. Aurelio ▼ Liziero
- 90'+3 ▲ Pablo Ruan ▼ J. Ramirez
- FT1-0
Đội hình
- 1Kaique Pereira 6.9
- 16A. Nunez 7.6
- 33C. Goncalves 7.6
- 38Ze Vitor 7.6
- 5Jose Gomes ⇢ 7.2
- 10Daniel Junior ▼ 63' 6.7
- 15C. Labidi 6.6
- 28Liziero ▼ 90' 7.5
- 27Gabriel Veron ▼ 87' 7.0
- 9J. Ramirez ⚽ ▼ 90' 7.6
- 11Paulinho Boia 6.7
Dự bị 9
- 50K. V. Medeiros de Freitas
- 2J. Aurelio ▲ 90'
- 19L. Joao
- 7Witi
- 22F. Soares ▲ 63' 6.7
- 6Matheus Dias ▲ 87' 6.7
- 30Watts
- 26J. Silva
- 99Pablo Ruan ▲ 90'
- 31Matheus Mendes 7.0
- 4Naves 7.2
- 5S. Gomez 6.0
- 33B. Meupiyou 6.7
- 2N. Touaizi 6.5
- 26Rhaldney ▼ 46' 6.2
- 18Lincoln ▼ 75' 6.9
- 12I. James 6.2
- 20Figueiredo ▼ 75' 6.2
- 91Sandro Lima ▼ 75' 6.0
- 10Chiquinho ▼ 88' 6.6
Dự bị 9
- 1Mateus Oliveira
- 9Marezi ▲ 75' 6.3
- 19M. Clairicia ▲ 75' 6.7
- 82D. Spencer
- 11C. Nuozzi
- 14S. Baseya
- 17V. Moreira ▲ 75' 6.7
- 6D. Gui ▲ 46' 6.6
- 35Z. Kassary ▲ 88' 6.7
Thống kê
02⚑4
⚑810
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm8
6Trúng đích4
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
4Phạt góc8
0Việt vị1
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
4Cứu thua5
0.76Bàn thắng ngăn chặn0.76
402Chuyền bóng394
323Chuyền chính xác319
80%Chính xác chuyền81%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 18 | +48 | 88 | |
| 2 | 34 | 89 - 24 | +65 | 82 | |
| 3 | 34 | 74 - 25 | +49 | 80 | |
| 4 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 5 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 47 - 64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 54 - 57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 35 - 52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 35 - 57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 27 - 55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 21 |
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
38Trận đấu41
43Ghi được47
55Thủng lưới63
1.13Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai26