Casa Pia A.C. vs S.C.U. Torreense
Tỷ số chung cuộc: Casa Pia A.C. 2-0 S.C.U. Torreense tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 28 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Casa Pia A.C. thắng 3, hòa 2, S.C.U. Torreense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Final
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Rio Maior, Rio Maior
- Phong độ
- LLLDL Casa Pia A.C.
- DDLWD S.C.U. Torreense
- 15' Leo Azevedo
- 16' Jérémy Livolant
- 38' G. Larrazabal · K. Prieto 1-0
- 45'+1 Musa Drammeh
- HT1-0
- 46' ▲ A. Alfaro ▼ Costinha
- 53' João Goulart
- 64' Patrick Sequeira
- 68' ▲ Cassiano ▼ D. Livramento
- 68' ▲ I. Mohamed ▼ S. Perez
- 68' ▲ Danilo ▼ David Bruno
- 68' ▲ K. Zohi ▼ L. Quintero
- 75' ▲ K. Osundina ▼ J. Livolant
- 75' ▲ J. Marques ▼ K. Prieto
- 75' ▲ I. Seydi ▼ Leo Silva
- 77' L. Ofori · K. Osundina 2-0
- 84' Guilherme Liberato
- 89' ▲ A. Simoes ▼ Guilherme Liberato
- 90' ▲ A. Conte ▼ A. Geraldes
- FT2-0
Đội hình
- 1P. Sequeira 6.9
- 4J. Goulart 6.7
- 3Kaly 7.3
- 43D. Sousa 7.2
- 19K. Prieto ⇢ ▼ 75' 7.6
- 42S. Perez ▼ 68' 7.2
- 80L. Ofori ⚽ 7.7
- 18A. Geraldes ▼ 90' 7.9
- 72G. Larrazabal ⚽ 7.9
- 10D. Livramento ▼ 68' 6.3
- 29J. Livolant ▼ 75' 6.6
Dự bị 9
- 31R. Moura
- 6J. Fonte
- 32Kiki
- 13K. Osundina ▲ 75' 7.7
- 90Cassiano ▲ 68' 6.9
- 5A. Conte ▲ 90' 6.7
- 8R. Brito
- 24I. Mohamed ▲ 68' 6.7
- 11J. Marques ▲ 75' 6.9
- 1Lucas Paes 6.6
- 22David Bruno ▼ 68' 6.3
- 93D. Mohamed 6.6
- 2Stopira 6.5
- 23J. Vazquez 6.2
- 6Leo Silva ▼ 75' 6.3
- 65Guilherme Liberato ▼ 89' 7.3
- 29L. Quintero ▼ 68' 6.5
- 10Costinha ▼ 46' 6.7
- 7D. Jean 6.7
- 17M. Drammeh 6.2
Dự bị 9
- 13U. Perez
- 46B. Agbor
- 4A. Casas
- 8A. Alfaro ▲ 46' 6.3
- 26A. Simoes ▲ 89' 6.7
- 31I. Seydi ▲ 75' 6.3
- 57Danilo ▲ 68' 6.3
- 20Pite
- 9K. Zohi ▲ 68' 6.2
Thống kê
03⚑6
⚑930
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm19
8Trúng đích2
3Chệch đích11
10Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn6
6Phạt góc9
1Việt vị1
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
2Cứu thua6
249Chuyền bóng401
173Chuyền chính xác329
69%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 18 | +48 | 88 | |
| 2 | 34 | 89 - 24 | +65 | 82 | |
| 3 | 34 | 74 - 25 | +49 | 80 | |
| 4 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 5 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 47 - 64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 54 - 57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 35 - 52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 35 - 57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 27 - 55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 21 |
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
43Trận đấu47
48Ghi được68
66Thủng lưới48
1.12Bàn thắng mỗi trận1.45
12Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai41