S.C.U. Torreense vs Casa Pia A.C.
Tỷ số chung cuộc: S.C.U. Torreense 0-0 Casa Pia A.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 20 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.C.U. Torreense thắng 1, hòa 2, Casa Pia A.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Final
- Phong độ
- DDLWD S.C.U. Torreense
- LLLDL Casa Pia A.C.
- 21' Guilherme Liberato
- 35' David Sousa
- 45' Domingos Jose Gabriel Bandeira
- HT0-0
- 59' ▲ K. Prieto ▼ J. Livolant
- 60' ▲ D. Livramento ▼ Cassiano
- 67' João Marques
- 68' Gaizka Larrazabal
- 71' ▲ I. Seydi ▼ L. Quintero
- 74' Pedro Rosas
- 76' Pedro Rosas
- 77' ▲ A. Simoes ▼ Guilherme Liberato
- 77' ▲ A. Geraldes ▼ I. Mohamed
- 84' ▲ Costinha ▼ D. Jean
- 84' ▲ K. Zohi ▼ A. Alfaro
- 85' ▲ S. Perez ▼ G. Larrazabal
- 87' Sebastián Pérez
- FT0-0
Đội hình
- 1Lucas Paes 7.5
- 22David Bruno 7.5
- 93D. Mohamed 7.2
- 2Stopira 7.2
- 23J. Vazquez 7.3
- 6Leo Silva 7.0
- 65Guilherme Liberato ▼ 77' 7.0
- 29L. Quintero ▼ 71' 7.2
- 8A. Alfaro ▼ 84' 6.9
- 7D. Jean ▼ 84' 7.0
- 17M. Drammeh 6.2
Dự bị 9
- 13U. Perez
- 46B. Agbor
- 4A. Casas
- 70R. Marques
- 26A. Simoes ▲ 77' 6.6
- 31I. Seydi ▲ 71' 6.3
- 57Danilo
- 10Costinha ▲ 84' 6.3
- 9K. Zohi ▲ 84' 6.5
- 1P. Sequeira 7.5
- 4J. Goulart 7.2
- 3Kaly 7.3
- 43D. Sousa 7.2
- 72G. Larrazabal ▼ 85' 7.5
- 24I. Mohamed ▼ 77' 7.2
- 80L. Ofori 6.3
- 75P. Rosas 6.0
- 29J. Livolant ▼ 59' 6.3
- 90Cassiano ▼ 60' 6.5
- 11J. Marques 6.3
Dự bị 9
- 95I. Mandic
- 6J. Fonte
- 42S. Perez ▲ 85' 6.3
- 7K. Nsona
- 21T. Morais
- 18A. Geraldes ▲ 77' 6.9
- 8R. Brito
- 10D. Livramento ▲ 60' 6.0
- 19K. Prieto ▲ 59' 7.0
Thống kê
01⚑5
⚑351
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm6
2Trúng đích2
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị2
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
385Chuyền bóng281
305Chuyền chính xác197
79%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 18 | +48 | 88 | |
| 2 | 34 | 89 - 24 | +65 | 82 | |
| 3 | 34 | 74 - 25 | +49 | 80 | |
| 4 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 5 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 47 - 64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 54 - 57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 35 - 52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 35 - 57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 27 - 55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 21 |
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
47Trận đấu43
68Ghi được48
48Thủng lưới66
1.45Bàn thắng mỗi trận1.12
16Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai20