Alverca
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Sporting CP

Alverca vs Sporting CP

Tỷ số chung cuộc: Alverca 1-4 Sporting CP tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Alverca thắng 1, hòa 0, Sporting CP thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 27
Sân vận động
Complexo Desportivo FC Alverca, Alverca do Ribatejo
Phong độ
LDLDL Alverca
WWWWW Sporting CP
  1. 22' 0-1 P. Goncalves
  2. 24' Gonçalo Inácio
  3. 27' G. Vagiannidis N. Santos
  4. HT0-1
  5. 48' Luis Javier Suárez
  6. 49' Luis Javier Suárez
  7. 50' 0-2 L. Suarez · H. Morita
  8. 65' Marezi Sandro Lima
  9. 65' V. Moreira Chiquinho
  10. 65' D. Gui Lincoln
  11. 68' 0-3 G. Catamo · M. Hjulmand
  12. 72' D. Braganca H. Morita
  13. 72' Z. Debast G. Inacio
  14. 75' M. Clairicia Figueiredo
  15. 80' S. Baseya S. Gomez
  16. 82' R. Nel L. Suarez
  17. 82' R. Mangas I. Fresneda
  18. 83' Marezi · I. James 1-3
  19. 85' Nabil Touaizi
  20. 86' 1-4 P. Goncalves
  21. FT1-4

Đội hình

Alverca Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Custodio
  1. 13A. Gomes 5.7
  2. 4Naves 6.3
  3. 5S. Gomez ▼ 80' 6.5
  4. 33B. Meupiyou 6.0
  5. 2N. Touaizi 6.3
  6. 26Rhaldney 6.7
  7. 18Lincoln ▼ 65' 6.6
  8. 12I. James 7.9
  9. 20Figueiredo ▼ 75' 6.9
  10. 10Chiquinho ▼ 65' 6.3
  11. 91Sandro Lima ▼ 65' 6.7

Dự bị 9

  1. 31Matheus Mendes
  2. 9Marezi ▲ 65' 7.9
  3. 19M. Clairicia ▲ 75' 6.3
  4. 3J. Martinez
  5. 82D. Spencer
  6. 14S. Baseya ▲ 80' 6.5
  7. 98F. Garcia
  8. 17V. Moreira ▲ 65' 6.5
  9. 6D. Gui ▲ 65' 6.3
Sporting CP Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rui Borges
  1. 1R. Silva 6.9
  2. 22I. Fresneda ▼ 82' 6.9
  3. 72E. Quaresma 6.6
  4. 25G. Inacio ▼ 72' 6.9
  5. 11N. Santos ▼ 27' 6.7
  6. 42M. Hjulmand 7.2
  7. 5H. Morita ▼ 72' 7.2
  8. 10G. Catamo 7.7
  9. 17Trincao 6.6
  10. 8P. Goncalves ⚽2 8.3
  11. 97L. Suarez ▼ 82' 6.9

Dự bị 9

  1. 12J. Virginia
  2. 23D. Braganca ▲ 72' 6.9
  3. 15S. Faye
  4. 26O. Diomande
  5. 90R. Nel ▲ 82' 6.9
  6. 52J. Simoes
  7. 91R. Mangas ▲ 82' 6.7
  8. 13G. Vagiannidis ▲ 27' 6.5
  9. 6Z. Debast ▲ 72' 6.3

Thống kê

013
120
31%Kiểm soát bóng69%
12Dứt điểm15
4Trúng đích9
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn1
3Phạt góc1
0Việt vị3
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
-0.05Bàn thắng ngăn chặn-0.05
312Chuyền bóng701
254Chuyền chính xác637
81%Chính xác chuyền91%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
34 66 - 18 +48 88
2
Sporting CP
34 89 - 24 +65 82
3
S.L. Benfica
34 74 - 25 +49 80
4
S.C. Braga
34 64 - 36 +28 59
5
F.C. Famalicão
34 42 - 29 +13 56
6
Gil Vicente F.C.
34 47 - 38 +9 50
7
Moreirense F.C.
34 37 - 49 -12 43
8
F.C. Arouca
34 47 - 64 -17 42
9
Vitória S.C.
34 39 - 51 -12 42
10
G.D. Estoril Praia
34 54 - 57 -3 39
11
Alverca
34 35 - 52 -17 39
12
Rio Ave F.C.
34 35 - 57 -22 36
13
C.D. Santa Clara
34 32 - 41 -9 36
14
C.D. Nacional
34 37 - 45 -8 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 38 - 56 -18 30
16
Casa Pia A.C.
34 31 - 57 -26 30
17
Tondela
34 27 - 55 -28 28
18
AVS Futebol SAD
34 27 - 67 -40 21
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

41Trận đấu59
47Ghi được133
63Thủng lưới53
1.15Bàn thắng mỗi trận2.25
9Giữ sạch lưới23
21Trên 2.5 bàn40
26Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu