Alverca vs C.D. Santa Clara
Tỷ số chung cuộc: Alverca 1-1 C.D. Santa Clara tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Alverca thắng 0, hòa 2, C.D. Santa Clara thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 23
- Sân vận động
- Complexo Desportivo FC Alverca, Alverca do Ribatejo
- Phong độ
- DLDLW Alverca
- WWDWW C.D. Santa Clara
- 6' Marezi11m 1-0
- 14' Vinícius Lopes
- 35' Frederico Venâncio
- HT1-0
- 46' ▲ Sandro Lima ▼ Marezi
- 46' ▲ Brenner ▼ Gustavo Klismahn
- 46' ▲ J. Tavares ▼ P. Ferreira
- 61' Kaiky Naves
- 65' ▲ Kauan ▼ D. Spencer
- 65' ▲ Fernando ▼ G. Paciencia
- 72' ▲ C. Nuozzi ▼ Chiquinho
- 72' ▲ Rhaldney ▼ V. Moreira
- 76' 1-1 Fernando · Vinicius Lopes
- 78' ▲ Welinton Torrao ▼ Vinicius Lopes
- 83' ▲ J. Martinez ▼ I. James
- 89' ▲ Darlan ▼ Gabriel Silva
- 90'+4 Steven Baseya
- FT1-1
Đội hình
- 13A. Gomes 6.7
- 4Naves 6.2
- 5S. Gomez 6.3
- 14S. Baseya 6.7
- 82D. Spencer ▼ 65' 6.6
- 17V. Moreira ▼ 72' 7.2
- 18Lincoln 7.5
- 12I. James ▼ 83' 6.3
- 20Figueiredo 6.0
- 9Marezi ⚽ ▼ 46' 6.9
- 10Chiquinho ▼ 72' 7.9
Dự bị 9
- 31Mateus Oliveira
- 3J. Martinez ▲ 83' 6.7
- 6D. Gui
- 11C. Nuozzi ▲ 72' 6.3
- 19M. Clairicia
- 26Rhaldney ▲ 72' 6.5
- 37Kauan ▲ 65' 6.3
- 91Sandro Lima ▲ 46' 6.6
- 98F. Garcia
- 1Gabriel Batista 6.3
- 2Diogo Calila 6.5
- 23S. Lima 6.3
- 21F. Venancio 7.2
- 5Guilherme Romao 6.6
- 8P. Ferreira ▼ 46' 7.2
- 35Serginho 6.6
- 70Vinicius Lopes ⇢ ▼ 78' 6.7
- 77Gustavo Klismahn ▼ 46' 6.7
- 10Gabriel Silva ▼ 89' 6.3
- 39G. Paciencia ▼ 65' 6.3
Dự bị 9
- 7Elias Manoel
- 11Brenner ▲ 46' 7.0
- 26Fernando ⚽ ▲ 65' 7.9
- 37Darlan ▲ 89' 6.7
- 49Welinton Torrao ▲ 78' 6.3
- 64Paulo Victor
- 65J. Tavares ▲ 46' 7.2
- 94H. Silva
- 12Neneca
Thống kê
02⚑5
⚑220
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm16
1Trúng đích3
2Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn3
5Phạt góc2
0Việt vị1
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
2Cứu thua0
-0.08Bàn thắng ngăn chặn-0.08
352Chuyền bóng430
271Chuyền chính xác373
77%Chính xác chuyền87%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 18 | +48 | 88 | |
| 2 | 34 | 89 - 24 | +65 | 82 | |
| 3 | 34 | 74 - 25 | +49 | 80 | |
| 4 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 5 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 47 - 64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 54 - 57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 35 - 52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 35 - 57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 27 - 55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 21 |
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
41Trận đấu45
47Ghi được45
63Thủng lưới54
1.15Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai25