AVS Futebol SAD
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Boavista F.C.

AVS Futebol SAD vs Boavista F.C.

Tỷ số chung cuộc: AVS Futebol SAD 1-2 Boavista F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 5 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 32
Sân vận động
Estádio Clube Desportivo das Aves, Vila das Aves
Phong độ
DDWLD AVS Futebol SAD
WLWLL Boavista F.C.
  1. 23' Eric Veiga
  2. 43' Jaume Grau
  3. HT0-0
  4. 50' Róbert Boženík
  5. 62' Nenê · Lucas Piazón 1-0
  6. 67' 1-1 S. Pérez · M. van Ginkel
  7. 74' Gustavo Mendonça Lucas Piazón
  8. 74' Kiki E. Veiga
  9. 74' Vasco Lopes T. Akinsola
  10. 76' Zé Luís Nenê
  11. 77' Fernando Fonseca
  12. 78' Aderllan Santos C. Devenish
  13. 81' Rodrigo Abascal
  14. 84' G. Ariyibi M. van Ginkel
  15. 89' 1-2 A. Diaby · R. Boženík
  16. 90'+5 Gustavo Assunção
  17. 90'+3 S. Vitória Salvador Agra
  18. 90'+1 I. Camará Filipe Ferreira
  19. FT1-2

Đội hình

AVS Futebol SAD Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rui Ferreira
  1. 13G. Ochoa 6.2
  2. 2Fernando Fonseca 6.9
  3. 42C. Devenish ▼ 78' 7.2
  4. 6B. Roux 6.6
  5. 27E. Veiga ▼ 74' 6.7
  6. 12Gustavo Assunção 6.6
  7. 15Jaume Grau 6.9
  8. 11T. Akinsola ▼ 74' 6.9
  9. 14Lucas Piazón ▼ 74' 7.5
  10. 17J. Mercado 6.9
  11. 18Nenê ▼ 76' 7.7

Dự bị 9

  1. 23Gustavo Mendonça ▲ 74' 6.5
  2. 24Kiki ▲ 74' 6.3
  3. 10Vasco Lopes ▲ 74' 6.9
  4. 29Zé Luís ▲ 76' 6.7
  5. 33Aderllan Santos ▲ 78' 6.9
  6. 93Simão
  7. 20Rodrigo Ribeiro
  8. 5Jorge Teixeira
  9. 25Tomás Tavares
Boavista F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Baxter
  1. 31T. Vaclík 7.5
  2. 27O. Kakay 6.3
  3. 26R. Abascal 7.3
  4. 13S. Fogning 6.9
  5. 20Filipe Ferreira ▼ 90' 6.9
  6. 16Joel Silva 6.9
  7. 24S. Pérez 7.6
  8. 21A. Diaby 6.9
  9. 8M. van Ginkel ▼ 84' 6.9
  10. 7Salvador Agra ▼ 90' 7.0
  11. 9R. Boženík 7.5

Dự bị 9

  1. 11G. Ariyibi ▲ 84' 6.6
  2. 19S. Vitória ▲ 90'
  3. 2I. Camará ▲ 90'
  4. 14M. Koné
  5. 25Augusto Dabó
  6. 5V. Lystsov
  7. 15Pedro Gomes
  8. 1César
  9. 71João Barros

Thống kê

044
520
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm13
5Trúng đích2
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn7
4Phạt góc5
2Việt vị1
21Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
0Cứu thua4
0.39Bàn thắng ngăn chặn0.39
332Chuyền bóng401
257Chuyền chính xác313
77%Chính xác chuyền78%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 88 - 27 +61 82
2
S.L. Benfica
34 84 - 28 +56 80
3
F.C. Porto
34 65 - 30 +35 71
4
S.C. Braga
34 55 - 30 +25 66
5
C.D. Santa Clara
34 36 - 32 +4 57
6
Vitória S.C.
34 47 - 37 +10 54
7
F.C. Famalicão
34 44 - 39 +5 47
8
G.D. Estoril Praia
34 48 - 53 -5 46
9
Casa Pia A.C.
34 39 - 44 -5 45
10
Moreirense F.C.
34 42 - 50 -8 40
11
Rio Ave F.C.
34 39 - 55 -16 38
12
F.C. Arouca
34 35 - 49 -14 38
13
Gil Vicente F.C.
34 34 - 47 -13 34
14
C.D. Nacional
34 32 - 50 -18 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 24 - 50 -26 29
16
AVS Futebol SAD
34 25 - 60 -35 27
17
S.C. Farense
34 25 - 46 -21 27
18
Boavista F.C.
34 24 - 59 -35 24
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

46Trận đấu38
51Ghi được29
73Thủng lưới68
1.11Bàn thắng mỗi trận0.76
12Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu