Boavista F.C. vs AVS Futebol SAD
Tỷ số chung cuộc: Boavista F.C. 0-0 AVS Futebol SAD tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 21 tháng 12, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 15
- Sân vận động
- Estádio do Bessa Século XXI, Porto
- Phong độ
- WLWLL Boavista F.C.
- DDWLD AVS Futebol SAD
- 42' Gustavo Mendonca
- HT0-0
- 46' ▲ I. Vukotić ▼ Joel Silva
- 55' Kiki Afonso
- 61' ▲ J. Mercado ▼ Vasco Lopes
- 61' ▲ Gustavo Assunção ▼ Gustavo Mendonça
- 73' Ilija Vukotić
- 75' ▲ Rodrigo Ribeiro ▼ Nenê
- 75' ▲ Jaume Grau ▼ Luís Silva
- 76' ▲ I. Camará ▼ Augusto Dabó
- 89' ▲ T. Akinsola ▼ Lucas Piazón
- 90'+4 ▲ Manuel Namora ▼ R. Boženík
- FT0-0
Đội hình
- 1César 7.2
- 35Gonçalo Miguel 7.0
- 26R. Abascal 7.5
- 20Filipe Ferreira 7.2
- 25Augusto Dabó ▼ 76' 7.0
- 24S. Pérez 7.0
- 16Joel Silva ▼ 46' 7.2
- 7Salvador Agra 6.6
- 10Miguel Reisinho 7.2
- 70B. Onyemaechi 6.7
- 9R. Boženík ▼ 90' 6.5
Dự bị 9
- 18I. Vukotić ▲ 46' 6.9
- 2I. Camará ▲ 76' 7.0
- 17Manuel Namora ▲ 90'
- 15Pedro Gomes
- 71João Barros
- 73Alexandre Marques
- 88Marco Ribeiro
- 76Tomé Sousa
- 23Tiago Machado
- 93Simão 7.7
- 4N. Rodríguez 7.9
- 42C. Devenish 7.2
- 6B. Roux 7.5
- 2Fernando Fonseca 7.0
- 23Gustavo Mendonça ▼ 61' 6.7
- 7Luís Silva ▼ 75' 6.3
- 24Kiki 7.3
- 10Vasco Lopes ▼ 61' 6.2
- 18Nenê ▼ 75' 6.6
- 14Lucas Piazón ▼ 89' 6.9
Dự bị 9
- 17J. Mercado ▲ 61' 6.9
- 12Gustavo Assunção ▲ 61' 6.3
- 20Rodrigo Ribeiro ▲ 75' 6.7
- 15Jaume Grau ▲ 75' 6.7
- 11T. Akinsola ▲ 89' 6.9
- 88Pedro Trigueira
- 22Léo Alaba
- 5Jorge Teixeira
- 16Y. Mena
Thống kê
01⚑5
⚑120
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm7
4Trúng đích1
8Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc1
2Việt vị2
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
0.60Bàn thắng ngăn chặn0.60
410Chuyền bóng532
308Chuyền chính xác438
75%Chính xác chuyền82%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
38Trận đấu46
29Ghi được51
68Thủng lưới73
0.76Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai23