Lusitano Évora 1911
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Mafra

Lusitano Évora 1911 vs Mafra

Tỷ số chung cuộc: Lusitano Évora 1911 2-1 Mafra tại Liga 3, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Lusitano Évora 1911 thắng 2, hòa 1, Mafra thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga 3 · Vòng 3
Sân vận động
Campo Estrela, Evora
Phong độ
DWLLD Lusitano Évora 1911
DLWWL Mafra
  1. 12' S. A. Andrade Male · B. Nogueira 1-0
  2. 25' 1-1 L. Neves
  3. HT1-1
  4. 61' T. Baptista M. Aguas
  5. 61' D. Lopes D. Silva
  6. 61' R. Moreira J. Ferreira
  7. 61' Leandro Alves A. Ba
  8. 66' L. Neves
  9. 70' A. Ngom R. Matos
  10. 73' S. Davou S. A. Andrade Male
  11. 73' R. Batalha D. Sequeira
  12. 83' L. Mota O. Diagne
  13. 83' C. Raposo L. Neves
  14. 90' J. Pinto11m 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

Lusitano Évora 1911 HLV: Pedro Russiano
  1. 22D. Martins
  2. 53E. Carvalho
  3. 2M. Baixinho
  4. 4C. Santana
  5. 25J. Pinto
  6. 5O. Diagne ▼ 83'
  7. 13B. Nogueira
  8. 10M. Aguas ▼ 61'
  9. 11S. A. Andrade Male ▼ 73'
  10. 20D. Silva ▼ 61'
  11. 23D. Sequeira ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 31M. Lemes
  2. 21M. Soares
  3. 37R. Monteiro
  4. 8T. Baptista ▲ 61'
  5. 30S. Davou ▲ 73'
  6. 19L. Mota ▲ 83'
  7. 9D. Lopes ▲ 61'
  8. 7R. Batalha ▲ 73'
  9. 17G. Vicente
Mafra HLV: Tim Sparv
  1. 33P. Silva
  2. 22Xico
  3. 2M. Camara
  4. 5G. Cardoso
  5. 66J. Ferreira ▼ 61'
  6. 37A. Ba ▼ 61'
  7. 6Y. Maiga
  8. 7R. Matos ▼ 70'
  9. 8L. Neves ▼ 83'
  10. 46B. Sambu
  11. 9M. Niang

Dự bị 9

  1. 1F. Lemos
  2. 13C. Raposo ▲ 83'
  3. 90R. Moreira ▲ 61'
  4. 76L. Teixeira
  5. 21E. Fati
  6. 18Goba Zakpa
  7. 11Leandro Alves ▲ 61'
  8. 42A. Ngom ▲ 70'
  9. 20A. Deme

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AD Marco 09
5 6 - 3 +3 10
1
C.F. Os Belenenses
4 12 - 2 +10 12
2
Atlético CP
4 8 - 2 +6 10
2
Paredes
4 6 - 3 +3 9
3
Oliveirense
5 7 - 7 0 8
3
Varzim
5 8 - 5 +3 9
4
Fafe
4 7 - 2 +5 8
4
Mafra
5 9 - 5 +4 7
5
Louletano
5 7 - 7 0 7
5
Vianense
5 6 - 5 +1 8
6
Leça
5 7 - 8 -1 7
6
Lusitano Évora 1911
5 4 - 5 -1 5
7
SC Covilha
5 4 - 6 -2 5
7
Sporting CP B
5 4 - 5 -1 5
8
Caldas
4 3 - 5 -2 4
8
Trofense
5 2 - 7 -5 4
9
São João Ver
4 2 - 5 -3 2
9
União Santarém
5 3 - 10 -7 4
10
Pacos Ferreira
4 4 - 9 -5 1
10
Vitória de Sernache
4 3 - 11 -8 1
Liga 3 (Promotion Group) Liga 3 (Relegation Group)

So sánh

8Trận đấu9
6Ghi được17
9Thủng lưới10
0.75Bàn thắng mỗi trận1.89
1Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu