Lusitano Évora 1911
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Mafra

Lusitano Évora 1911 vs Mafra

Tỷ số chung cuộc: Lusitano Évora 1911 4-1 Mafra tại Liga 3, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Lusitano Évora 1911 thắng 2, hòa 1, Mafra thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga 3 · Vòng 2
Sân vận động
Campo Estrela, Evora
Phong độ
DWLLD Lusitano Évora 1911
DLWWL Mafra
  1. 24' G. Isnaba · M. Aguas 1-0
  2. 28' G. Isnaba · M. Aguas 2-0
  3. 45' V. Goncalves R. Matos
  4. 45' L. Neves Andrey
  5. HT2-0
  6. 49' 2-1 M. Niang
  7. 54' S. Davou · J. Pinto 3-1
  8. 57' J. Precatado Lucas Gabriel
  9. 57' Goba Zakpa M. Niang
  10. 64' F. Almara 4-1
  11. 71' F. Almara
  12. 72' D. Lopes G. Isnaba
  13. 72' B. Cande M. Aguas
  14. 76' J. Ferreira C. Raposo
  15. 78' A. Gomes F. Almara
  16. 84' B. Prego E. Carvalho
  17. 84' D. Soares Mendonca T. Baptista
  18. FT4-1

Đội hình

Lusitano Évora 1911 HLV: Ricardo Pessoa
  1. 22D. Martins
  2. 53E. Carvalho ▼ 84'
  3. 4C. Santana
  4. 5T. Palancha
  5. 25J. Pinto
  6. 6M. Andrade
  7. 10M. Aguas ▼ 72'
  8. 8T. Baptista ▼ 84'
  9. 30S. Davou
  10. 29G. Isnaba ▼ 72'
  11. 11F. Almara ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 1J. Sousa
  2. 24B. Prego ▲ 84'
  3. 37R. Monteiro
  4. 14B. Cande ▲ 72'
  5. 18D. Soares Mendonca ▲ 84'
  6. 77Y. Sonhi
  7. 9D. Lopes ▲ 72'
  8. 80A. Gomes ▲ 78'
  9. 7G. Sequeira
Mafra HLV: Orest Shala
  1. 33P. Silva
  2. 13C. Raposo ▼ 76'
  3. 29R. Rossi
  4. 5D. Beni
  5. 3K. Alves
  6. 39Andrey ▼ 45'
  7. 10Lucas Gabriel ▼ 57'
  8. 6R. Pinto
  9. 7R. Matos ▼ 45'
  10. 9M. Niang ▼ 57'
  11. 19S. Iheanacho

Dự bị 9

  1. 99L. Ribeiro
  2. 4P. Silva
  3. 66J. Ferreira ▲ 76'
  4. 21U. Djalo
  5. 8V. Goncalves ▲ 45'
  6. 85L. Neves ▲ 45'
  7. 11Goba Zakpa ▲ 57'
  8. 27J. Precatado ▲ 57'
  9. 90R. Moreira

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Amarante
18 19 - 17 +2 29
3
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
18 29 - 18 +11 28
3
C.F. Os Belenenses
14 25 - 16 +9 26
4
Sporting CP B
14 16 - 17 -1 17
5
Lusitano Évora 1911
18 19 - 19 0 22
5
Mafra
14 17 - 24 -7 17
5
Paredes
18 22 - 12 +10 27
6
Atlético CP
18 16 - 17 -1 22
6
S.C. Braga B
18 16 - 17 -1 25
6
Varzim
14 13 - 19 -6 14
7
Amora
18 19 - 22 -3 21
7
Fafe
18 23 - 21 +2 24
7
União Santarém
14 13 - 20 -7 10
8
AD Marco 09
18 15 - 22 -7 19
8
Caldas
18 17 - 23 -6 21
8
Trofense
14 7 - 16 -9 10
9
1º Dezembro
18 13 - 21 -8 17
9
São João Ver
18 11 - 26 -15 14
10
Sanjoanense
18 20 - 32 -12 13
10
SC Covilha
18 10 - 24 -14 14
Promotion round Play-off Relegation Round

So sánh

33Trận đấu34
44Ghi được47
32Thủng lưới44
1.33Bàn thắng mỗi trận1.38
7Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu