S.C. Braga B vs Fafe
Tỷ số chung cuộc: S.C. Braga B 0-0 Fafe tại Liga 3, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.C. Braga B thắng 3, hòa 4, Fafe thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Relegation Group · Vòng 10
- Phong độ
- WWDDW S.C. Braga B
- WDWWL Fafe
- 6' A. Duarte
- 35' A. Duarte
- 35' A. Duarte
- HT0-0
- 46' ▲ J. Batista ▼ Ze Oliveira
- 48' J. Amorim
- 56' ▲ V. Braga ▼ J. Ribeiro Oliveira
- 56' ▲ T. Teixeira ▼ J. Amorim
- 64' ▲ T. Ferreira ▼ J. Lomba
- 64' ▲ F. Costa ▼ R. Furtado
- 68' F. Cardoso
- 70' ▲ Y. Said ▼ S. J. Merheg
- 70' ▲ Carlos Daniel ▼ T. Veiga
- 72' F. Cardoso
- 72' F. Cardoso
- 81' ▲ T. Marques ▼ M. Araujo
- 81' ▲ T. Fonseca ▼ J. Santos
- 90'+2 T. Ferreira
- FT0-0
Đội hình
- 78J. Carvalho
- 82G. Costa
- 62N. Matos
- 81F. Pascoal
- 47M. Araujo ▼ 81'
- 60J. Lomba ▼ 64'
- 80Vasconcelos
- 89A. Duarte
- 79R. Furtado ▼ 64'
- 11S. J. Merheg ▼ 70'
- 95S. Vidigal
Dự bị 9
- 66G. Dias
- 64L. Oliveira
- 76T. Marques ▲ 81'
- 61T. Ferreira ▲ 64'
- 85E. Nanque
- 58F. Costa ▲ 64'
- 59Y. Said ▲ 70'
- 63G. Moraes
- 99Kauan Kelvin
- 22Manu
- 85D. Castro
- 4L. Teixeira
- 5Ze Oliveira ▼ 46'
- 13J. Vigario
- 35F. Cardoso
- 20J. Amorim ▼ 56'
- 60J. Ribeiro Oliveira ▼ 56'
- 11Picas
- 9J. Santos ▼ 81'
- 7T. Veiga ▼ 70'
Dự bị 9
- 64T. Martins
- 8V. Braga ▲ 56'
- 10Ka
- 15Breno
- 17R. Goncalves
- 26J. Batista ▲ 46'
- 77Carlos Daniel ▲ 70'
- 79T. Teixeira ▲ 56'
- 95T. Fonseca ▲ 81'
Thống kê
13
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 19 - 17 | +2 | 29 | |
| 3 | 18 | 29 - 18 | +11 | 28 | |
| 3 | 14 | 25 - 16 | +9 | 26 | |
| 4 | 14 | 16 - 17 | -1 | 17 | |
| 5 | 18 | 19 - 19 | 0 | 22 | |
| 5 | 14 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 5 | 18 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 6 | 14 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 7 | 18 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 21 | +2 | 24 | |
| 7 | 14 | 13 - 20 | -7 | 10 | |
| 8 | 18 | 15 - 22 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 17 - 23 | -6 | 21 | |
| 8 | 14 | 7 - 16 | -9 | 10 | |
| 9 | 18 | 13 - 21 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 11 - 26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 20 - 32 | -12 | 13 | |
| 10 | 18 | 10 - 24 | -14 | 14 |
Promotion round Play-off Relegation Round
So sánh
28Trận đấu37
25Ghi được43
30Thủng lưới38
0.89Bàn thắng mỗi trận1.16
11Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai25