S.C. Braga B vs Fafe
Tỷ số chung cuộc: S.C. Braga B 2-0 Fafe tại Liga 3, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.C. Braga B thắng 3, hòa 4, Fafe thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio 1º de Maio, Braga
- Phong độ
- WWDDW S.C. Braga B
- WDWWL Fafe
- HT0-0
- 46' ▲ R. Kodama ▼ Edson Farias
- 59' ▲ Kauan Kelvin ▼ João Vasconcelos
- 59' ▲ Rodrigo Macedo ▼ Ricardo Rei
- 73' ▲ Picas ▼ Pedro Matos
- 73' ▲ Pedro Ribeiro ▼ Tiago Leite
- 76' ▲ Rúben Furtado ▼ André Ferreira
- 77' Yan Said 1-0
- 79' Y. Said
- 80' ▲ Guilherme Costa ▼ Yan Said
- 80' ▲ Guilherme Barbosa ▼ Diego Rodrigues
- 85' G. W. da Silva
- 90'+4 L. Teixeira
- 90'+1 Rúben Furtado 2-0
- FT2-0
Đội hình
- João Carvalho
- André Ferreira ▼ 76'
- Francisco Chissumba
- Rodrigo Beirão
- Jonatás Noro
- João Matos
- João Vasconcelos ▼ 59'
- Diego Rodrigues ▼ 80'
- Yanis da Rocha
- Yan Said ▼ 80'
- Ricardo Rei ▼ 59'
Dự bị 5
- Kauan Kelvin ▲ 59'
- Rodrigo Macedo ▲ 59'
- Rúben Furtado ▲ 76'
- Guilherme Costa ▲ 80'
- Guilherme Barbosa ▲ 80'
- Carlos Alves
- Miguel Pereira
- João Vigário
- Leandro Teixeira
- João Batista
- Guilherme
- Vasco Braga
- Filipe Cardoso
- Edson Farias ▼ 46'
- Pedro Matos ▼ 73'
- Tiago Leite ▼ 73'
Dự bị 3
- R. Kodama ▲ 46'
- Picas ▲ 73'
- Pedro Ribeiro ▲ 73'
Thống kê
01
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 3 | 18 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 4 | 18 | 23 - 23 | 0 | 26 | |
| 4 | 14 | 21 - 14 | +7 | 21 | |
| 5 | 18 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 5 | 14 | 18 - 23 | -5 | 14 | |
| 5 | 18 | 19 - 13 | +6 | 27 | |
| 6 | 14 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 6 | 18 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 7 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 7 | 18 | 27 - 27 | 0 | 23 | |
| 8 | 14 | 14 - 22 | -8 | 13 | |
| 8 | 18 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 8 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 16 | |
| 9 | 18 | 17 - 28 | -11 | 12 | |
| 10 | 18 | 14 - 28 | -14 | 13 | |
| 10 | 18 | 11 - 27 | -16 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
30Trận đấu34
35Ghi được47
27Thủng lưới48
1.17Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai28