Fafe vs S.C. Braga B
Tỷ số chung cuộc: Fafe 1-0 S.C. Braga B tại Liga 3, 5 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fafe thắng 3, hòa 4, S.C. Braga B thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 15
- Sân vận động
- Parque Municipal dos Desportos, Fafe
- Phong độ
- WDWWL Fafe
- WWDDW S.C. Braga B
- 24' E. Farias
- 24' J. Carvalho
- HT0-0
- 55' Yellow Card
- 60' ▲ Tiago Ferreira ▼ Edgar Nanque
- 67' ▲ Picas ▼ Edson Farias
- 72' ▲ Ricardo Rei ▼ Rúben Furtado
- 72' ▲ Rodrigo Silva ▼ Yan Said
- 78' T. Leite
- 78' Tiago Leite 1-0
- 83' ▲ Lucas Vital ▼ Vasco Braga
- 83' ▲ Pedro Ribeiro ▼ Pedro Matos
- 86' ▲ João Matos ▼ Rodrigo Beirão
- 86' ▲ Kauan Kelvin ▼ João Vasconcelos
- 90'+4 Yellow Card
- 90'+1 ▲ Bruno Morais ▼ Rúben Gonçalves
- FT1-0
Đội hình
- Carlos Alves
- Miguel Pereira
- João Vigário
- Leandro Teixeira
- João Batista
- Vasco Braga ▼ 83'
- Filipe Cardoso
- Rúben Gonçalves ▼ 90'
- Edson Farias ▼ 67'
- Pedro Matos ▼ 83'
- Tiago Leite
Dự bị 4
- Picas ▲ 67'
- Lucas Vital ▲ 83'
- Pedro Ribeiro ▲ 83'
- Bruno Morais ▲ 90'
- João Carvalho
- André Ferreira
- Zé Pedro
- Francisco Chissumba
- Rodrigo Beirão ▼ 86'
- Jonatás Noro
- João Vasconcelos ▼ 86'
- Edgar Nanque ▼ 60'
- Yanis da Rocha
- Yan Said ▼ 72'
- Rúben Furtado ▼ 72'
Dự bị 5
- Tiago Ferreira ▲ 60'
- Ricardo Rei ▲ 72'
- Rodrigo Silva ▲ 72'
- João Matos ▲ 86'
- Kauan Kelvin ▲ 86'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 3 | 18 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 4 | 18 | 23 - 23 | 0 | 26 | |
| 4 | 14 | 21 - 14 | +7 | 21 | |
| 5 | 18 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 5 | 14 | 18 - 23 | -5 | 14 | |
| 5 | 18 | 19 - 13 | +6 | 27 | |
| 6 | 14 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 6 | 18 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 7 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 7 | 18 | 27 - 27 | 0 | 23 | |
| 8 | 14 | 14 - 22 | -8 | 13 | |
| 8 | 18 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 8 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 16 | |
| 9 | 18 | 17 - 28 | -11 | 12 | |
| 10 | 18 | 14 - 28 | -14 | 13 | |
| 10 | 18 | 11 - 27 | -16 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
34Trận đấu30
47Ghi được35
48Thủng lưới27
1.38Bàn thắng mỗi trận1.17
11Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn11
28Hiệp hai18