São João Ver vs Sanjoanense
Tỷ số chung cuộc: São João Ver 2-1 Sanjoanense tại Liga 3, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: São João Ver thắng 2, hòa 5, Sanjoanense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Relegation Group · Vòng 10
- Phong độ
- LLDDD São João Ver
- DDWWL Sanjoanense
- 6' 0-1 A. Serra · Andrezinho
- 9' J. Martins
- 15' Rai Nascimento · N. Pereira 1-1
- 44' ▲ Kiko Felix ▼ F. Cezar
- HT1-1
- 62' ▲ T. Campas ▼ J. Castro
- 71' ▲ P. Marques ▼ H. Firmino
- 72' ▲ L. Ca ▼ N. Pereira
- 74' L. Ca · Rai Nascimento 2-1
- 78' ▲ T. Rocha ▼ Andrezinho
- 78' ▲ O. Shodipo ▼ J. Martins
- 84' M. Vilela
- 89' ▲ Jesse ▼ Rai Nascimento
- 90'+2 Yellow Card
- 90'+6 Vitinha
- 90' ▲ J. Jaramillo ▼ R. Valente
- FT2-1
Đội hình
- 65Didi
- 55M. Vilela
- 21Rui Bruno
- 4B. Morais
- 23J. Monteiro
- 33Washington
- 10J. Castro ▼ 62'
- 29R. Valente ▼ 90'
- 11Rai Nascimento ▼ 89'
- 37H. Firmino ▼ 71'
- 17N. Pereira ▼ 72'
Dự bị 9
- 99R. Benjamim
- 3J. Serrao
- 5Jota
- 16Jesse ▲ 89'
- 20T. Campas ▲ 62'
- 39J. Jaramillo ▲ 90'
- 9P. Marques ▲ 71'
- 27L. Ca ▲ 72'
- 7Erick Gabriel
- 36A. Duarte
- 12Vitinha
- 2J. Martins ▼ 78'
- 3Nando
- 6A. Serra
- 5R. Santos
- 8T. Podstawski
- 16V. Gomes
- 20Andrezinho ▼ 78'
- 19F. Cezar ▼ 44'
- 30Talles Wander
Dự bị 9
- 1J. Monteiro
- 33G. Sa
- 24F. Maio
- 21R. Gomes
- 10Kiko Felix ▲ 44'
- 25J. Couto
- 7T. Rocha ▲ 78'
- 11O. Shodipo ▲ 78'
- 57T. Robalinho
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 19 - 17 | +2 | 29 | |
| 3 | 18 | 29 - 18 | +11 | 28 | |
| 3 | 14 | 25 - 16 | +9 | 26 | |
| 4 | 14 | 16 - 17 | -1 | 17 | |
| 5 | 18 | 19 - 19 | 0 | 22 | |
| 5 | 14 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 5 | 18 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 6 | 14 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 7 | 18 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 21 | +2 | 24 | |
| 7 | 14 | 13 - 20 | -7 | 10 | |
| 8 | 18 | 15 - 22 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 17 - 23 | -6 | 21 | |
| 8 | 14 | 7 - 16 | -9 | 10 | |
| 9 | 18 | 13 - 21 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 11 - 26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 20 - 32 | -12 | 13 | |
| 10 | 18 | 10 - 24 | -14 | 14 |
Promotion round Play-off Relegation Round
So sánh
31Trận đấu29
29Ghi được33
45Thủng lưới52
0.94Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai16