Sanjoanense vs São João Ver
Tỷ số chung cuộc: Sanjoanense 2-2 São João Ver tại Liga 3, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanjoanense thắng 3, hòa 5, São João Ver thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 14
- Sân vận động
- Estádio Conde Dias Garcia, São João da Madeira
- Phong độ
- DDWWL Sanjoanense
- LLDDD São João Ver
- 35' Gonçalo Semedo 1-0
- 40' Rúben Fonseca 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Bernardo Fortunato ▼ João Batista
- 46' ▲ André Claro ▼ David Rebelo
- 55' D. Barbosa
- 57' Vitor Pisco
- 65' ▲ Andrezinho ▼ Jota
- 69' 2-1 João Victor
- 73' ▲ Rúben Neves ▼ Gonçalo Semedo
- 73' ▲ Rafael Silva ▼ Kiko Félix
- 76' ▲ Luís Pinto ▼ Vítor Pisco
- 76' ▲ Cássio ▼ Daniel
- 76' ▲ Vini ▼ Diogo Barbosa
- 76' 2-2 Bernardo Fortunato
- 89' ▲ Rui Santos ▼ Ricardo Tavares
- 89' ▲ João Couto ▼ Jota Pereira
- FT2-2
Đội hình
- Marco Pereira
- Ricardo Tavares ▼ 89'
- Fernando Loureiro
- Duarte Maneta
- Janico
- Vítor Pisco ▼ 76'
- Pedro Matos
- Kiko Félix ▼ 73'
- Rúben Fonseca
- Jota Pereira ▼ 89'
- Gonçalo Semedo ▼ 73'
Dự bị 5
- Rúben Neves ▲ 73'
- Rafael Silva ▲ 73'
- Luís Pinto ▲ 76'
- Rui Santos ▲ 89'
- João Couto ▲ 89'
- Raphael Mello
- Ruca
- Edgar Almeida
- Rafael Tavares ▼ 89'
- Jota ▼ 65'
- Diogo Barbosa ▼ 76'
- Paulo Lima
- Daniel ▼ 76'
- João Batista ▼ 46'
- João Victor
- David Rebelo ▼ 46'
Dự bị 5
- Bernardo Fortunato ▲ 46'
- André Claro ▲ 46'
- Andrezinho ▲ 65'
- Cássio ▲ 76'
- Vini ▲ 76'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 3 | 18 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 4 | 18 | 23 - 23 | 0 | 26 | |
| 4 | 14 | 21 - 14 | +7 | 21 | |
| 5 | 18 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 5 | 14 | 18 - 23 | -5 | 14 | |
| 5 | 18 | 19 - 13 | +6 | 27 | |
| 6 | 14 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 6 | 18 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 7 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 7 | 18 | 27 - 27 | 0 | 23 | |
| 8 | 14 | 14 - 22 | -8 | 13 | |
| 8 | 18 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 8 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 16 | |
| 9 | 18 | 17 - 28 | -11 | 12 | |
| 10 | 18 | 14 - 28 | -14 | 13 | |
| 10 | 18 | 11 - 27 | -16 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
32Trận đấu35
49Ghi được52
45Thủng lưới51
1.53Bàn thắng mỗi trận1.49
5Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai28