São João Ver vs Sanjoanense
Tỷ số chung cuộc: São João Ver 1-2 Sanjoanense tại Liga 3, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: São João Ver thắng 2, hòa 5, Sanjoanense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 5
- Sân vận động
- Estádio Clube São João de Ver, São João de Ver
- Phong độ
- LLDDD São João Ver
- DDWWL Sanjoanense
- 17' 0-1 Luís Pinto
- 28' L. Pinto
- 33' ▲ João Couto ▼ Janico
- 42' ▲ Gonçalo Semedo ▼ Luís Pinto
- 45'+4 Marco
- HT0-1
- 51' Vitor Pisco
- 55' Rafael Tavares 1-1
- 63' ▲ Y. Bechou ▼ David Rebelo
- 63' ▲ Cássio ▼ Bernardo Fortunato
- 74' ▲ Andrezinho ▼ Daniel
- 81' ▲ João Batista ▼ Diogo Barbosa
- 81' ▲ Rafael Silva ▼ Ronaldo Coelho
- 90'+1 1-2 Jota Pereira
- FT1-2
Đội hình
- Raphael Mello
- Ruca
- Rafael Tavares
- Fábio Baldé
- Edgar Almeida
- Diogo Barbosa ▼ 81'
- Paulo Lima
- Daniel ▼ 74'
- Bernardo Fortunato ▼ 63'
- David Rebelo ▼ 63'
- João Victor
Dự bị 4
- Y. Bechou ▲ 63'
- Cássio ▲ 63'
- Andrezinho ▲ 74'
- João Batista ▲ 81'
- Marco Pereira
- Vitinha
- Rui Bruno
- Fernando Loureiro
- Janico ▼ 33'
- Rúben Neves
- Vítor Pisco
- Ronaldo Coelho ▼ 81'
- André Liberal
- Luís Pinto ▼ 42'
- Jota Pereira
Dự bị 3
- João Couto ▲ 33'
- Gonçalo Semedo ▲ 42'
- Rafael Silva ▲ 81'
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 3 | 18 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 4 | 18 | 23 - 23 | 0 | 26 | |
| 4 | 14 | 21 - 14 | +7 | 21 | |
| 5 | 18 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 5 | 14 | 18 - 23 | -5 | 14 | |
| 5 | 18 | 19 - 13 | +6 | 27 | |
| 6 | 14 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 6 | 18 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 7 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 7 | 18 | 27 - 27 | 0 | 23 | |
| 8 | 14 | 14 - 22 | -8 | 13 | |
| 8 | 18 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 8 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 16 | |
| 9 | 18 | 17 - 28 | -11 | 12 | |
| 10 | 18 | 14 - 28 | -14 | 13 | |
| 10 | 18 | 11 - 27 | -16 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
35Trận đấu32
52Ghi được49
51Thủng lưới45
1.49Bàn thắng mỗi trận1.53
7Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai20