Sporting CP B
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Mafra

Sporting CP B vs Mafra

Tỷ số chung cuộc: Sporting CP B 0-2 Mafra tại Liga 3, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sporting CP B thắng 1, hòa 0, Mafra thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga 3 · Promotion Group · Vòng 12
Phong độ
LWDDL Sporting CP B
DLWWL Mafra
  1. 8' 0-1 L. Neves · M. Niang
  2. HT0-1
  3. 60' C. Raposo D. Beni
  4. 60' Andrey R. Matos
  5. 69' 0-2 M. Niang · L. Neves
  6. 73' M. Deivid Zeega
  7. 73' Bruma E. Opara
  8. 73' Miguel Vaz M. Tepe
  9. 75' S. Serra L. Neves
  10. 75' M. Ninte S. Iheanacho
  11. 84' H. Nunes
  12. 87' F. Lemos
  13. 89' D. Rebelo S. Verdi
  14. 90'+2 Alcobia
  15. 90'+5 R. Rocha
  16. 90'+6 K. Alves
  17. 90'+3 S. So M. Niang
  18. FT0-2

Đội hình

Sporting CP B
  1. 99Guilherme
  2. 96Rodrigo Silva
  3. 76Alcobia
  4. 93Rika
  5. 82F. Dias
  6. 80R. Rocha
  7. 46H. Nunes
  8. 56S. Verdi ▼ 89'
  9. 50Zeega ▼ 73'
  10. 33E. Opara ▼ 73'
  11. 32M. Tepe ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 81J. Fernandes
  2. 70R. Peixoto
  3. 60M. Deivid ▲ 73'
  4. 72T. Rodrigues
  5. 75A. Oliveira
  6. 55D. Rebelo ▲ 89'
  7. 97D. Carreira
  8. 67Bruma ▲ 73'
  9. 73Miguel Vaz ▲ 73'
Mafra HLV: Orest Shala
  1. 1F. Lemos
  2. 20Y. Maiga
  3. 5D. Beni ▼ 60'
  4. 3K. Alves
  5. 52Xico
  6. 46B. Sambu
  7. 7R. Matos ▼ 60'
  8. 85L. Neves ▼ 75'
  9. 90R. Moreira
  10. 19S. Iheanacho ▼ 75'
  11. 9M. Niang ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 33P. Silva
  2. 13C. Raposo ▲ 60'
  3. 4M. Queta
  4. 39Andrey ▲ 60'
  5. 56L. Teixeira
  6. 23S. Serra ▲ 75'
  7. 6R. Pinto
  8. 30M. Ninte ▲ 75'
  9. 96S. So ▲ 90'

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Amarante
18 19 - 17 +2 29
3
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
18 29 - 18 +11 28
3
C.F. Os Belenenses
14 25 - 16 +9 26
4
Sporting CP B
14 16 - 17 -1 17
5
Lusitano Évora 1911
18 19 - 19 0 22
5
Mafra
14 17 - 24 -7 17
5
Paredes
18 22 - 12 +10 27
6
Atlético CP
18 16 - 17 -1 22
6
S.C. Braga B
18 16 - 17 -1 25
6
Varzim
14 13 - 19 -6 14
7
Amora
18 19 - 22 -3 21
7
Fafe
18 23 - 21 +2 24
7
União Santarém
14 13 - 20 -7 10
8
AD Marco 09
18 15 - 22 -7 19
8
Caldas
18 17 - 23 -6 21
8
Trofense
14 7 - 16 -9 10
9
1º Dezembro
18 13 - 21 -8 17
9
São João Ver
18 11 - 26 -15 14
10
Sanjoanense
18 20 - 32 -12 13
10
SC Covilha
18 10 - 24 -14 14
Promotion round Play-off Relegation Round

So sánh

33Trận đấu34
39Ghi được47
36Thủng lưới44
1.18Bàn thắng mỗi trận1.38
13Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu