Mafra
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sporting CP B

Mafra vs Sporting CP B

Tỷ số chung cuộc: Mafra 1-2 Sporting CP B tại Liga 3, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Mafra thắng 3, hòa 0, Sporting CP B thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga 3 · Promotion Group · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Municipal de Mafra, Mafra
Phong độ
DLWWL Mafra
LWDDL Sporting CP B
  1. 32' 0-1 M. Nogueira · Rodrigo Silva
  2. HT0-1
  3. 53' A. Oliveira
  4. 57' Rika M. Tepe
  5. 58' Andrey 1-1
  6. 63' E. Fati M. Ninte
  7. 65' R. Rossi
  8. 69' Rika
  9. 76' Miguel Vaz E. Opara
  10. 76' D. Carvalho S. Verdi
  11. 87' V. Goncalves R. Matos
  12. 90'+3 Zeega
  13. 90'+8 M. Nogueira
  14. 90' B. Sambu
  15. 90' 1-2 M. Nogueira
  16. FT1-2

Đội hình

Mafra HLV: Orest Shala
  1. 33P. Silva
  2. 3K. Alves
  3. 2M. Camara
  4. 29R. Rossi
  5. 90R. Moreira
  6. 39Andrey
  7. 46B. Sambu
  8. 19S. Iheanacho
  9. 30M. Ninte ▼ 63'
  10. 9M. Niang
  11. 7R. Matos ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 1F. Lemos
  2. 4M. Queta
  3. 66J. Ferreira
  4. 23S. Serra
  5. 6R. Pinto
  6. 8V. Goncalves ▲ 87'
  7. 27J. Precatado
  8. 96S. So
  9. 10E. Fati ▲ 63'
Sporting CP B
  1. 99Guilherme
  2. 96Rodrigo Silva
  3. 75A. Oliveira
  4. 76Alcobia
  5. 82F. Dias
  6. 80R. Rocha
  7. 50Zeega
  8. 56S. Verdi ▼ 76'
  9. 32M. Tepe ▼ 57'
  10. 33E. Opara ▼ 76'
  11. 88M. Nogueira

Dự bị 9

  1. 71D. Silva
  2. 93Rika ▲ 57'
  3. 95J. Vunge
  4. 60M. Deivid
  5. 79D. Carvalho ▲ 76'
  6. 57J. Martins
  7. 97D. Carreira
  8. 67Bruma
  9. 73Miguel Vaz ▲ 76'

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Amarante
18 19 - 17 +2 29
3
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
18 29 - 18 +11 28
3
C.F. Os Belenenses
14 25 - 16 +9 26
4
Sporting CP B
14 16 - 17 -1 17
5
Lusitano Évora 1911
18 19 - 19 0 22
5
Mafra
14 17 - 24 -7 17
5
Paredes
18 22 - 12 +10 27
6
Atlético CP
18 16 - 17 -1 22
6
S.C. Braga B
18 16 - 17 -1 25
6
Varzim
14 13 - 19 -6 14
7
Amora
18 19 - 22 -3 21
7
Fafe
18 23 - 21 +2 24
7
União Santarém
14 13 - 20 -7 10
8
AD Marco 09
18 15 - 22 -7 19
8
Caldas
18 17 - 23 -6 21
8
Trofense
14 7 - 16 -9 10
9
1º Dezembro
18 13 - 21 -8 17
9
São João Ver
18 11 - 26 -15 14
10
Sanjoanense
18 20 - 32 -12 13
10
SC Covilha
18 10 - 24 -14 14
Promotion round Play-off Relegation Round

So sánh

34Trận đấu33
47Ghi được39
44Thủng lưới36
1.38Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu