SC Covilha
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Amora

SC Covilha vs Amora

Tỷ số chung cuộc: SC Covilha 1-1 Amora tại Liga 3, 1 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SC Covilha thắng 2, hòa 2, Amora thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga 3 · Relegation Group · Vòng 10
Phong độ
DLDLD SC Covilha
WLDWL Amora
  1. 20' L. G. Pinto Galil I. Araujo
  2. HT0-0
  3. 57' T. Pimenta
  4. 61' M. Silva T. Pimenta
  5. 64' Wendel Renzo Trotta
  6. 64' M. Lopes Caires
  7. 64' Costinha D. Balde
  8. 75' E. Gomes Silva F. Cruz
  9. 76' R. Ferreira A. Liberal
  10. 80' G. Pinheiro D. Semedo
  11. 80' 0-1 E. Furtado · M. Antunes
  12. 88' Costinha
  13. 90' C. Balsa
  14. 90'+3 C. Niang P. Brito
  15. 90' C. Niang · M. Silva 1-1
  16. FT1-1

Đội hình

SC Covilha HLV: Jose Bizarro
  1. 1I. Araujo ▼ 20'
  2. 27T. Pimenta ▼ 61'
  3. 13P. Ribeiro
  4. 26C. Balsa
  5. 55F. Garcia
  6. 10Mica
  7. 3T. Costa Branco Novais Oliveira
  8. 19F. Cruz ▼ 75'
  9. 96Jailson
  10. 79A. Liberal ▼ 76'
  11. 14P. Brito ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 31L. G. Pinto Galil ▲ 20'
  2. 6A. Barbosa
  3. 20R. Ferreira ▲ 76'
  4. 21V. Cunha
  5. 22E. Gomes Silva ▲ 75'
  6. 77M. Silva ▲ 61'
  7. 78R. Peixoto
  8. 88S. Abacha
  9. 99C. Niang ▲ 90'
Amora HLV: Miguel Valenca
  1. 31D. Azevedo
  2. 22J. Marques
  3. 25T. Duque
  4. 6Renzo Trotta ▼ 64'
  5. 16P. Teixeira
  6. 23F. Marques
  7. 8M. Antunes
  8. 88Caires ▼ 64'
  9. 17E. Furtado
  10. 96D. Balde ▼ 64'
  11. 71D. Semedo ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 47H. Correia
  2. 37Wendel ▲ 64'
  3. 27B. Camara
  4. 21B. Traore
  5. 10Toni
  6. 7M. Lopes ▲ 64'
  7. 33A. Alves
  8. 49Costinha ▲ 64'
  9. 2G. Pinheiro ▲ 80'

Thống kê

11
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Amarante
18 19 - 17 +2 29
3
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
18 29 - 18 +11 28
3
C.F. Os Belenenses
14 25 - 16 +9 26
4
Sporting CP B
14 16 - 17 -1 17
5
Lusitano Évora 1911
18 19 - 19 0 22
5
Mafra
14 17 - 24 -7 17
5
Paredes
18 22 - 12 +10 27
6
Atlético CP
18 16 - 17 -1 22
6
S.C. Braga B
18 16 - 17 -1 25
6
Varzim
14 13 - 19 -6 14
7
Amora
18 19 - 22 -3 21
7
Fafe
18 23 - 21 +2 24
7
União Santarém
14 13 - 20 -7 10
8
AD Marco 09
18 15 - 22 -7 19
8
Caldas
18 17 - 23 -6 21
8
Trofense
14 7 - 16 -9 10
9
1º Dezembro
18 13 - 21 -8 17
9
São João Ver
18 11 - 26 -15 14
10
Sanjoanense
18 20 - 32 -12 13
10
SC Covilha
18 10 - 24 -14 14
Promotion round Play-off Relegation Round

So sánh

31Trận đấu30
26Ghi được26
39Thủng lưới42
0.84Bàn thắng mỗi trận0.87
7Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu